Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan Điều Trị Như Thế Nào

[banner id="7762"]

Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan Điều Trị Như Thế Nào

Ung thư biểu mô tế bào gan thường xuất hiện ở những bệnh nhân xơ gan và những những khu vực, địa phương có nhiều người nhiễm virus viêm gan B và C. Các triệu chứng và dấu hiệu thường không rõ ràng và không đặc hiệu cho bệnh. Chẩn đoán dựa trên xét nghiệm hình ảnh hoặc nồng độ của chất alpha-fetoprotein (AFP) trong cơ thế và đôi khi sinh thiết gan. Kiểm soát bằng đo AFP định kỳ và đôi khi siêu âm được cân nhắc cho những đối tượng bệnh nhân có nguy cơ cao. Đối với các khối u nhỏ giới hạn trong gan, các liệu pháp phẫu thuật cắt bỏ hoặc ghép gan đôi khi có thể chữa khỏi.

1. Ung thư tế bào biểu mô gan nguyên nhân gồm những yếu tố nào?

ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan

Nguyên nhân nào có thể gây ra ung thư biểu mô tế bào gan

Những lý do chính xác tại sao ung thư biểu mô tế bào gan phát triển vẫn chưa được tổng hợp đầy đủ. Đây là một rối loạn đa yếu tố, có nghĩa là có nhiều căn nguyên và yếu tố nguy cơ xảy ra trước khi phát triển thành bệnh.

Có nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển HCC ở người.

  • Một số bệnh về gan bao gồm: nhiễm virus viêm gan B hoặc C, sẹo gan (xơ gan), tình trạng mỡ tích tụ trong gan (bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu) và tình trạng mỡ tích tụ lên gan, cùng với tình trạng viêm và tổn thương tế bào gan.
  • Uống nhiều rượu: uống rượu quá nhiều là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến xơ gan và gan nhiễm mỡ do rượu. Hút thuốc lá cũng là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn đối với HCC.
  • Béo phì và tiểu đường 
  • Ăn những thực phẩm bị nhiễm độc tố aflatoxin cũng làm tăng nguy cơ mắc HCC, điều này thậm chí đúng đối với những người không có tổn thương về gan trước đó. Aflatoxin là một loại độc tố, được tạo ra bởi một số loại nấm mốc trên đậu phộng, ngô và các loại hạt và ngũ cốc khác, có thể gây mắc HCC.
  • Một số rối loạn chuyển hóa và di truyền như: bệnh Wilson, bệnh huyết sắc tố, viêm gan tự miễn, thiếu alpha-1 antitrypsin và viêm đường mật nguyên phát.

2. Dấu hiệu và triệu chứng

ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan

Dấu hiệu và triệu chứng

Do bệnh gan và HCC tiềm ẩn, gan có thể bị mất bù.

Các triệu chứng của mất bù ở gan có thể bao gồm:

  • Cổ trướng
  • Lá lách to bất thường (lách to)
  • Áp lực cao trong tĩnh mạch chính cung cấp cho gan (tăng áp lực tĩnh mạch cửa)
  • Vàng da, mắt và màng nhầy do tích tụ mật trong cơ thể.
  • Một số người sẽ bị đau nhẹ đến trung bình ở vùng bụng trên và có thể cảm thấy no mặc dù ăn ít thức ăn hơn bình thường (cảm giác no sớm).
  • Một số có thể bị mệt mỏi, sụt cân ngoài ý muốn hoặc có khối u có thể sờ thấy ở bụng trên.
  • Ít phổ biến hơn, có thể bị sốt hoặc tiêu chảy. Thông thường, các triệu chứng như vậy xảy ra muộn hơn trong quá trình bệnh và cho thấy bệnh đã tiến triển.

Đặc biệt là bệnh não gan, một tình trạng trong đó các chất độc thường được gan đào thải nhưng do gan hoạt động kém nên không đào thải được chất độc ra ngoài. Thay vào đó di chuyển theo đường máu đến não. Bệnh não gan là một bệnh phổ biến có thể gây ra các triệu chứng rất tinh vi hoặc các biến chứng nặng, đe dọa tính mạng. 

Một số triệu chứng có thể xảy ra nếu ung thư đã lan sang các khu vực khác (di căn) như: 

  • đau xương có thể xảy ra nếu ung thư di căn đến xương,
  • Nếu ung thư di căn đến phổi có thể gây khó thở
  •  Hội chứng paraneoplastic: là một nhóm các rối loạn xảy ra khi phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với bệnh ung thư cũng làm tổn thương hệ thần kinh trung ương.
  • Ngoài ra còn có nguy cơ khối u bị vỡ, dẫn đến chảy máu vào phúc mạc, đó là lớp màng lót ổ bụng và bao phủ các cơ quan trong ổ bụng (xuất huyết trong phúc mạc).

3. Chẩn đoán bệnh ung thư biểu mô tế bào gan

ung thư biểu mô tế bào gan không gây ra các triệu chứng ở giai đoạn ban đầu của bệnh nên việc chẩn đoán nhanh là rất khó. Những người có nguy cơ cao phát triển HCC nên tham gia vào một chương trình giám sát. Chương trình này liên quan đến việc nghiên cứu gan thông qua khám siêu âm sáu tháng một lần.

Một số phương pháp có thể sử dụng để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan gồm:

  • Siêu âm gan:

Trong khi siêu âm, sóng âm phản xạ được sử dụng để tạo ra hình ảnh của các cơ quan hoặc cấu trúc nội tạng như gan. Chương trình này giúp phát hiện và chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan kịp thời, từ đó sử dụng các phương án điều trị thích hợp cho bệnh nhân.

Những người bị viêm gan B hoặc xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào nên được đưa vào một chương trình giám sát như trên.

  • Chụp CT hoặc MRI:

Sau đó, các bác sĩ sử dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) để thử và xác định chẩn đoán HCC.

Phương pháp chụp cắt lớp vi tính bằng tia X chiếu từ nhiều góc độ giúp quan sát mặt cắt của một số cấu trúc mô nhất định. MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh mặt cắt ngang của các cơ quan và mô cơ thể cụ thể.

Ngoài ra, những người mắc bệnh gan và các bác sĩ phát hiện ra rằng họ có mức alpha-fetoprotein tăng cao cũng có thể mắc ung thư biểu mô tế bào gan và cần được chẩn đoán kịp thời. Protein này xuất hiện với hàm lượng cao ở thai nhi đang phát triển, nhưng thường không thấy ở hàm lượng cao ở trẻ em hoặc người lớn.

Mức độ cao của protein này có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư gan, đặc biệt là ở những người có bệnh gan tiềm ẩn. Các bác sĩ thường sẽ yêu cầu chụp CT hoặc MRI để thử và phát hiện sự hiện diện của ung thư gan.

  • Sinh thiết gan:

Đôi khi, các bác sĩ có thể cần lấy một mẫu mô gan nhỏ để nghiên cứu dưới kính hiển vi để xác định chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Đây được gọi là sinh thiết gan.

Tuy nhiên, có nguy cơ “gieo mầm khối u” trong quá trình sinh thiết. Trong trường hợp này, các tế bào ung thư lây lan sang các mô lân cận dọc theo đường đi của kim sinh thiết, nên việc lựa chọn phương pháp này cần hết sức thận trọng. 

ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan

Các phương pháp chẩn đoán

4. Có những cách nào để điều trị ung thư biểu mô tế bào gan?

Ung thư biểu mô tế bào gan thường xảy ra ở những người có bệnh gan tiềm ẩn hoặc rối loạn chức năng gan. Việc điều trị đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp của một nhóm chuyên gia như:

  • Bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và điều trị ung thư 
  • Bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và điều trị rối loạn về gan
  • Bác sĩ phẫu thuật cấy ghép và bác sĩ phẫu thuật chuyên về gan, túi mật và ống dẫn mật 
  • Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác có thể cần lập kế hoạch điều trị một cách có hệ thống và toàn diện cho bệnh nhân.

Các quy trình điều trị và can thiệp cụ thể khác nhau, tùy thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như:

  • Giai đoạn bệnh
  • Kích thước khối u
  • Các triệu chứng nhất định
  • Mức độ di căn của bệnh
  • Mức độ hoạt động của gan
  • Tuổi và sức khỏe chung của một cá nhân…

Các quyết định liên quan đến việc sử dụng phẫu thuật, bức xạ, phác đồ thuốc cụ thể hoặc các phương pháp điều trị khác nên được bác sĩ và các thành viên khác của nhóm chăm sóc sức khỏe đưa ra dựa trên các chi tiết cụ thể về tình trạng của mỗi bệnh nhân. Trao đổi với bệnh nhân về những lợi ích và rủi ro tiềm ẩn, bao gồm cả những tác dụng phụ có thể xảy ra và những ảnh hưởng lâu dài sau điều trị.

4.1. Phương pháp phẫu thuật

Đối với những bệnh nhân đủ sức khỏe để phẫu thuật và bị ung thư giai đoạn đầu chỉ giới hạn ở gan, việc điều trị có thể bằng phẫu thuật cắt bỏ hoặc ghép gan.

Cắt bỏ gan

Đây thường là phương pháp điều trị được lựa chọn ở những bệnh nhân không bị xơ gan. Mặc dù cắt bỏ có khả năng chữa khỏi, nhưng ước tính khoảng 70% bệnh nhân sẽ tái phát ung thư trong năm năm đầu tiên sau khi điều trị. Hơn nữa, việc cắt bỏ chỉ có thể thực hiện được khi phần gan còn lại đủ khỏe mạnh để tự hoạt động sau khi phẫu thuật. 

Ghép gan

Đối với một số bệnh nhân bị ung thư chỉ giới hạn ở gan nhưng không thể cắt bỏ thì ghép gan có thể là một lựa chọn. Lợi ích của việc cấy ghép gan là không chỉ điều trị ung thư gan mà còn bất kỳ bệnh gan tiềm ẩn nào như xơ gan. Tuy nhiên, vì số lượng gan hiến là hạn chế, việc ghép gan thường được dành cho những bệnh nhân được mong đợi có khả năng sống sót tốt nhất và nguy cơ tái phát thấp nhất sau khi ghép. 

Điều trị

Điều trị bằng phẫu thuật

4.2. Điều trị không sử dụng phương pháp phẫu thuật

Ngay cả khi ung thư chỉ giới hạn trong gan, không phải tất cả bệnh nhân đều là đối tượng có thể phẫu thuật. Khi đó cần xem xét thực hiện một số phương pháp điều trị không phẫu thuật sau.

Chemoembolization (Nút mạch hoá chất khối u)

Ung thư gan dựa vào nguồn cung cấp máu đầy đủ để phát triển và tồn tại. Việc cung cấp máu cho khối u gan chủ yếu bởi động mạch gan. Trong quá trình hóa trị qua động mạch (TACE), hóa trị được tiêm vào nhánh của động mạch gan cung cấp cho khối u. Điều này cho phép hóa trị liệu tập trung vào khu vực của khối u.

Tại đây, động mạch gan bị tắc nghẽn để giảm lượng máu cung cấp cho khối u. Phương pháp này không chữa khỏi bệnh, nhưng nó có thể cải thiện khả năng sống sót. Nói chung, bệnh nhân phải có đủ lưu lượng máu qua tĩnh mạch cửa (nguồn cung cấp máu chính khác cho gan) để trải qua TACE. 

Nexavar

Liệu pháp nhắm mục tiêu. Nexavar là liệu pháp toàn thân đầu tiên để cải thiện tỷ lệ sống sót ở ung thư biểu mô tế bào gan và hiện là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho những bệnh nhân bị ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển.

Nexavar ức chế các con đường sinh học liên quan đến sự tăng sinh tế bào và sự phát triển của các mạch máu mới.  Trong một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III trên những bệnh nhân bị ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển và chức năng gan được bảo tồn, thời gian sống thêm trung bình là 10,7 tháng ở những bệnh nhân được điều trị bằng

Nexavar so với 7,9 tháng ở những bệnh nhân được điều trị bằng giả dược. Các tác dụng phụ phổ biến nhất của Nexavar là tiêu chảy, sụt cân. 

Điều trị

Điều trị không sử dụng phẫu thuật

4.3. Các chiến lược cải thiện điều trị

Để phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn đòi hỏi các liệu pháp mới và sáng tạo. Tiến bộ tương lai trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan sẽ là kết quả của việc tiếp tục đánh giá các phương pháp điều trị mới trong các thử nghiệm lâm sàng.

Việc tham gia thử nghiệm lâm sàng có thể giúp bệnh nhân tiếp cận với các phương pháp điều trị tốt hơn và nâng cao kiến thức hiện có về điều trị ung thư này. Những bệnh nhân quan tâm đến việc tham gia thử nghiệm lâm sàng nên thảo luận về rủi ro và lợi ích của thử nghiệm lâm sàng với bác sĩ.

Điều trị bổ trợ

Tỷ lệ tái phát sau khi điều trị bằng cắt bỏ là cao, cho thấy tầm quan trọng của việc tìm kiếm các phương pháp điều trị bổ trợ hiệu quả (các phương pháp điều trị được đưa ra sau điều trị chính để giảm nguy cơ tái phát). Mặc dù việc tìm kiếm liệu pháp bổ trợ hiệu quả cho ung thư biểu mô tế bào gan đã bị thất bại, các nghiên cứu đã lên kế hoạch về các tác nhân mới hơn.

Các liệu pháp nhắm mục tiêu mới

Việc chấp thuận Nexavar cho một số bệnh nhân được chọn mắc ung thư biểu mô tế bào gan đã thúc đẩy sự quan tâm đến vai trò của một số liệu pháp nhắm mục tiêu khác. Các liệu pháp nhắm mục tiêu đang được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng ở những bệnh nhân bị ung thư biểu mô tế bào gan bao gồm Sutent, Avastin, Tarceva và Tykerb.

Điều trị trước khi ghép gan

Do nguồn gan hiến tặng có hạn, thời gian chờ đợi để ghép gan có thể lâu. Trong thời gian chờ đợi, ung thư có thể tiến triển đến mức bệnh nhân không còn đủ điều kiện để cấy ghép. Để kiểm soát sự phát triển của ung thư trong thời gian chờ đợi một lá gan hiến tặng, bệnh nhân có thể được điều trị như cắt bỏ hoặc hóa trị. 

Xác định các đối tượng để ghép gan

Mục đích là để xác định những bệnh nhân có nhiều khả năng cải thiện được tình trạng bệnh tốt nhất. Điều này liên quan đến việc xác định bệnh nhân nào ít có khả năng bị tái phát ung thư nhất sau khi cấy ghép. Các tiêu chí xem xét các yếu tố như số lượng và kích thước của khối u gan, các đặc điểm sinh học cụ thể của khối u. 

Xạ trị

Trước đây, xạ trị hạn chế sử dụng trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan vì những tổn thương mà nó gây ra cho mô gan bình thường. Tuy nhiên, những tiến bộ trong liệu pháp bức xạ đã thực hiện các liều bức xạ hiệu quả có mục tiêu hơn. Những tiến bộ này bao gồm các phương pháp tiếp cận mới hơn để phân phối liệu pháp bức xạ bên ngoài, cũng như các kỹ thuật như TheraSphere đưa bức xạ trực tiếp đến gan.

TheraSphere liên quan đến việc sử dụng các hạt thủy tinh cực nhỏ có chứa chất phóng xạ. Các hạt được đưa qua một ống thông vào động mạch gan. Các hạt bị mắc kẹt trong các mạch máu nuôi khối u và cung cấp bức xạ đến khối u để tiêu diệt tế bào ung thư và thu nhỏ khối u.

ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan

Bệnh ung thư tế bào biểu mô gan

5. Các chiến lược phòng ngừa

Có nhiều biện pháp can thiệp y tế công cộng nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan, cả ở cộng đồng nói chung và các nhóm người có nguy cơ cao. Bao gồm:

  • Các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức để khuyến khích uống rượu lành mạnh, cai thuốc lá..
  • Tiêm chủng ngừa viêm gan B cho nhân viên y tế và những người có nguy cơ mắc khác
  • Sử dụng các sản phẩm máy tiệt trùng để truyền máu
  • Sàng lọc và khử nhiễm các loại ngũ cốc, quả hạch và các loại thực phẩm khác để trung hòa aflatoxin

Không có quy trình sàng lọc ung thư biểu mô tế bào gan định kỳ trong dân số, nhưng có một chương trình sàng lọc mục tiêu cho những bệnh nhân xơ gan có nguy cơ cao nhằm phát hiện khối u ở giai đoạn sớm hơn, có thể điều trị được.

  • Các ứng cử viên để sàng lọc bao gồm tất cả bệnh nhân bị viêm gan B, viêm gan C, bệnh huyết sắc tố và thiếu alpha-1 antitrypsin. 
  • Bệnh nhân được kiểm tra nồng độ AFP và siêu âm 6 tháng một lần
  • Các tổn thương nhỏ hơn được theo dõi bằng siêu âm 3 tháng một lần và có thể được khảo sát bằng CT/MRI nếu có vẻ nghi ngờ mắc bệnh.
  • Siêu âm vừa nhạy vừa đặc hiệu cho các khối u lớn hơn, nhưng có thể bỏ sót khối u nhỏ, tùy thuộc vào mức độ kinh nghiệm của bác sĩ siêu âm.
  • Hai xét nghiệm sàng lọc đáng tin cậy hơn nhiều khi được sử dụng cùng nhau. Theo các tiêu chuẩn chẩn đoán kết hợp, AFP> 200 với tổn thương gan> 2cm trên siêu âm là chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan.

Bài viết trên đây chia sẻ những thông tin về ung thư biểu mô tế bào gan nhằm mục đích cung cấp cho người bệnh những kiến thức cần thiết, giúp người bệnh hiểu và nắm rõ những chuyển biến về bệnh của bản thân. Nếu có thắc mắc gì hãy để bình luận phía dưới hoặc liên hệ ngay theo số Hotline 18006091 để được THtea Shop tư vấn và hỗ trợ miễn phí. 

Chia sẻ bài viết


DMCA.com Protection Status
You cannot copy content of this page
Contact Me on Zalo
1800 6091