[banner id="7762"]

Viêm Gan B

Viêm gan B từ lâu đã trở thành vấn đề sức khỏe toàn cầu và đã không còn là cái tên xa lạ đối với tất cả mọi người nữa. Virus viêm gan B có thể gây ra nhiễm trùng gan mạn tính và có thể tiến triển thành xơ gan, ung thư gan gây đe dọa tính mạng cho người bệnh. Đặc biệt, virus này còn có khả năng lây lan từ người bệnh sang người lành qua nhiều con đường rất nguy hiểm.

Vì vậy, để giảm thiểu những rủi ro không đáng có do căn bệnh nguy hiểm này gây ra, hãy cùng THtea Shop tìm hiểu về bệnh viêm gan B, các con đường lây truyền, triệu chứng, các phương pháp chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh hiệu quả nhất đã và đang được áp dụng hiện nay nhé.

1. Bệnh viêm gan

1.1. Cấu tạo và chức năng của gan

Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng sự sống của cơ thể và duy trì sức khỏe con người. Tuy nhiên không phải bất kỳ ai cũng hiểu rõ về bộ phận này, dẫn đến không có các biện pháp chăm sóc và bảo vệ gan tốt nhất

1.1.1. Cấu tạo của gan

Về mặt hình dạng

Gan giống như một nửa quả dưa hấu cắt chếch với chiều cao trung bình 6-8cm, bề ngang dài từ 25-28cm và bề trước sau của gan nằm trong khoảng 16-20cm.

Về mặt kích thước

Gan là tạng lớn nhất của cơ thể, chiếm khoảng 2% trọng lượng cơ thể ở người lớn và 5% trọng lượng cơ thể trẻ em. Gan nặng khoảng 1.5kg, trong đó có khoảng 800-900ml máu.

Vị trí

Gan nằm bên phải ổ bụng, ở vị trí tầng trên mạc treo đại tràng ngang, nằm phía dưới vòm hoành phải và một phần lấn sang vòm hoành trái.

  • Đối chiếu trên thành bụng: gan nằm ở vùng hạ sườn phải và vùng thượng vị.
  • Đối chiếu trên thành ngực: Bờ dưới của gan chạy dọc cung sườn phải, điểm cao nhất của gan nằm ở phía sau cung sườn V đường vú phải
Viêm gan B

Cấu tạo của gan

Cấu tạo

  • Hình thể bên ngoài của gan: Gan gồm 2 mặt (mặt hoành và mặt tạng) và 1 bờ dưới.
    • Mặt hoành: hình vòm, lồi, trơn, nhẵn, áp sát cơ hoành và chia gan thành 4 phần(phần trên, phần dưới, phần phải và phần sau)
    • Mặt tạng: phẳng, liên quan tới các tạng khác như dạ dày, tá tràng, thận…Mặt tạng có 2 rãnh dọc và 1 rãnh ngang tạo nên hình chữ H chia mặt dưới gan thành các thùy: phải-trái-vuông-đuôi
    • Bờ dưới: quay quanh mặt tạng, chia thành 3 phần: phần trước, phần sau, phần phải.
  • Cấu tạo bên trong của gan: gan gồm 3 phần chính: bao gan, nhu mô gan, mạch máu và đường dẫn mật trong gan
    • Bao gan: gồm 2 lớp là lớp phúc mạc và áo xơ (bao glisson)
    • Nhu mô gan: gồm các tiểu thùy và khoảng cửa (khoảng mô liên kết nằm giữa các tiểu thùy)
    • Mạch máu và đường dẫn mật trong gan: gồm động mạch gan, tĩnh mạch gan, tĩnh mạch cửa và ống mật

1.1.2. Chức năng của gan

Chức năng chuyển hóa

  • Chuyển hóa glucid

Quá trình chuyển hóa glucid ở gan bao gồm tổng hợp glycogen dự trữ cho cơ thể và phân giải glycogen để tạo năng lượng cho các cơ quan trong cơ thể hoạt động.

Trong trường hợp lượng đường huyết tăng, gan sẽ đẩy đường ra khỏi máu và lưu trữ dưới dạng glycogen. Nếu như lượng đường huyết thấp, gan sẽ phân giải glycogen thành đường và đưa lại vào máu.

>>> Xem thêm: Rối Loạn Chức Năng Gan Có Nguy Hiểm Đến Tính Mạng Không?

  • Chuyển hóa lipid

Các acid béo khi đến gan được tổng hợp thành triglycerid, cholesterol, phospholipid. Các chất này được gan tổng hợp thành lipoprotein sau đó đưa vào máu để vận chuyển đến các tế bào và tổ chức trong cơ thể.

  • Chuyển hóa protid

Protein được dự trữ ở gan dưới nhiều dạng như protein enzyme và một số protein chức năng. Các protein này sẽ được phân giải thành các acid amin sau đó được đưa vào máu để cung cấp cho các tế bào khác trong cơ thể.

  • Chuyển hóa acid amin

Acid amin được chuyển hóa ở gan theo 3 quá trình lần lượt là: khử carboxyl, khử amin và trao đổi amin

    • Quá trình khử carboxyl: được thực hiện nhờ các enzyme decarboxylase, tuy nhiên quá trình này thường không quan trọng.
    • Quá trình khử amin: được thực hiện nhờ enzyme đặc hiệu deaminase tạo thành acid cetonic và NH3.
    • Quá trình trao đổi amin: Tổng hợp các acid amin nội sinh cho cơ thể từ các acid amin có trong thức ăn nhờ enzyme transaminase.
Bệnh viêm gan B

Chức năng của gan

Chức năng chống độc

Gan có chức năng lọc, khử độc và thải trừ các độc tố ra khỏi cơ thể. Chức năng chống độc của gan được thực hiện thông qua 3 cơ chế:

  • Cơ chế thực bào

Do tế bào Kupffer ở gan đảm nhận. Cơ chế này giúp loại bỏ vi khuẩn, hồng cầu già và xác hồng cầu bị vỡ ra khỏi cơ thể.

  • Cơ chế dùng phản ứng hóa học

Các chất độc hại sẽ được chuyển thành các chất không độc hoặc ít độc sau đó đào thải qua thận và đi ra ngoài. Một số phản ứng hóa học thường xảy ra như: phản ứng liên hợp, phản ứng oxy hóa khử, phản ứng tạo ure.

  • Cơ chế cố định và thải trừ

Một số kim loại nặng, chất màu đến gan sẽ bị giữ lại không có bất kỳ biến đổi nào và thải trừ ra ngoài qua đường mật.

Chức năng tổng hợp

  • Tổng hợp protein huyết tương

Gan tổng hợp toàn bộ albumin huyết tương và một phần globulin. Vì vậy, khi gan bị tổn thương, protein máu giảm làm giảm áp suất keo, dẫn đến dịch thoát vào các tổ chức gây phù

  • Tổng hợp các yếu tố đông máu

Gan tổng hợp fibrinogen và các yếu tố đông máu II, VII, IX, X từ vitamin K. Khi suy gan, quá trình đông máu bị rối loạn, bệnh nhân dễ bị xuất huyết.

Chức năng dự trữ

  • Dự trữ vitamin tan trong dầu

Gan không những có tác dụng làm tăng hấp thu các vitamin tan trong dầu mà còn là nơi dự trữ của các vitamin này. Một số vitamin tan trong dầu được dự trữ tại gan như: vitamin E, vitamin A, vitamin D.

  • Dự trữ vitamin B12

Vitamin B12 sau khi được hấp thu sẽ được vận chuyển tới gan và dự trữ tại đây.

Sau đó gan sẽ giải phóng dần dần từng lượng nhỏ cho cơ thể sử dụng. Lượng vitamin B12 có trong gan rất lớn, vì vậy cơ thể rất hiếm khi bị thiếu vitamin B12. Phải ngừng cung cấp từ 3-5 năm thì mới có triệu chứng thiếu vitamin B12 (bao gồm suy nhược, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa…)

  • Dự trữ sắt

Gan là một trong 3 cơ quan của cơ thể dự trữ sắt (gan, tủy xương và lách). Lượng sắt này đến từ thức ăn và từ sự thoái hóa hemoglobin. Gan dự trữ sắt dưới dạng liên kết với apoferitin.

Thông qua gan, sắt được vận chuyển tới tủy xương nhờ một loại protein vận chuyển sắt là transferin do gan sản xuất ra và tham gia vào quá trình sản xuất hồng cầu

  • Dự trữ máu

Lượng máu chứa trong gan bình thường khoảng 600-700ml. Khi áp suất máu tại các tĩnh mạch gan tăng lên, gan sẽ phình ra và có thể chứa thêm được từ 200-400ml máu. Ngược lại, khi cơ thể hoạt động hoặc khi thể tích máu giảm thì gan sẽ co lại để tống máu vào hệ tuần hoàn.

Chức năng bài tiết mật

Các tế bào gan bài tiết ra mật, mật sẽ được dự trữ và cô đặc lại ở túi mật rồi được bơm xuống ruột non trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Nó có tác dụng tiêu hóa những loại thức ăn tan trong trong dầu và có vai trò hấp thu chất dinh dưỡng giúp cơ thể khỏe mạnh.

1.2. Thế nào là bệnh viêm gan

Viêm gan là tình trạng tổn thương và viêm nhiễm các tế bào gan trong mô gan. Bệnh diễn biến thầm lặng, không có triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn đầu. Điều này khiến bệnh nhân rất khó để phát hiện và chủ động trong việc điều trị bệnh.

Viêm gan có thể khiến các chức năng của gan bị suy giảm nghiêm trọng, lâu ngày có thể gây xơ gan, ung thư gan và thậm chí là gây tử vong.

1.3. Nguyên nhân gây viêm gan

1.3.1. Viêm gan do nhiễm virus

Viêm gan A

Do virus HAV(virus viêm gan A) gây ra. Bệnh lây từ người sang người qua đường phân-miệng. Virus này thường không gây ra viêm gan mạn tính và hiện nay đã có vaccine phòng bệnh viêm gan A.

Viêm gan B

Do virus HBV(virus viêm gan B) gây ra. Bệnh lây từ người sang người qua đường máu, đường tình dục và từ mẹ sang con. Virus viêm gan B có thể gây viêm gan mạn tính và có thể tiến triển thành xơ gan, ung thư gan gây đe dọa tính mạng người bệnh.

Tuy nhiên, hiện nay vaccine tiêm phòng viêm gan B đã được sử dụng rộng rãi cho trẻ sơ sinh, trẻ lớn và người lớn

>>> Xem thêm: Tiêm Phòng Viêm Gan B Cho Người lớn Và Các Lưu Ý

Viêm Gan B

Virus HBV – nguyên nhân gây viêm gan

Viêm gan C

Do virus viêm gan C(được gọi tắt là HCV) gây ra. Cũng giống với viêm gan B, virus viêm gan C lây truyền qua 3 con đường (máu, tình dục, mẹ sang con) và có thể tiến triển thành viêm gan mạn tính. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có vaccine phòng bệnh viêm gan C.

Viêm gan D

Do virus HDV gây ra, virus này thường kết hợp với HBV theo kiểu đồng nhiễm hoặc bội nhiễm. Vì vậy bệnh nhân chỉ mắc viêm gan D khi đã hoặc đang mắc viêm gan B. Virus này cũng lây truyền qua 3 con đường tương tự HBV, đó là đường máu, tình dục và từ mẹ sang con.

Viêm gan E

Do virus viêm gan E gây ra. Bệnh viêm gan E chủ yếu lây qua đường phân-miệng giống viêm gan A. Bệnh hiếm khi chuyển thành mạn tính và hiện nay chưa có vaccine phòng viêm gan E đặc hiệu.

Viêm gan G

Do virus HGV gây ra. Bệnh chủ yếu lây truyền qua đường máu. Tuy nhiên virus này hiếm gặp và hiện nay nước ta chưa có điều kiện để chẩn đoán loại virus này.

1.3.2. Viêm gan do nhiễm ký sinh trùng

  • Ký sinh trùng sốt rét
  • Amip, sán lá gan

Các loại ký sinh trùng trên có thể gây viêm gan làm gan sưng to và các chức năng như chuyển hóa, lọc chất độc, dự trữ của gan bị trì trệ khi gan bị nhiễm bệnh.

1.3.3. Viêm gan tự miễn

Viêm gan tự miễn là bệnh viêm gan xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể không tấn công vi khuẩn, virus hay các mầm bệnh khác của cơ thể mà thay vào đó chúng tấn công các tế bào gan. 

Viêm gan tự miễn nếu không được điều trị sẽ gây viêm gan mạn tính, xơ gan và tổn thương nghiêm trọng các tế bào gan. 

Hiện nay vẫn chưa tìm được nguyên nhân chính xác gây ra tình trạng viêm gan tự miễn, có thể do các yếu tố di truyền, sự tương tác của các gen kiểm soát chức năng hệ thống miễn dịch hoặc tiếp xúc với các loại virus cũng như các loại thuốc nhất định như:

  • Các thuốc kháng sinh như nitrofurantoin, minocycline hoặc các loại thuốc điều trị bệnh tim như hydralazin…
  • Nhiễm trùng như virus Herpes, virus sởi, virus viêm gan…

1.3.4. Viêm gan do rượu

Viêm gan do rượu là tình trạng gan bị tổn thương do sử dụng quá nhiều rượu bia hoặc đồ uống có cồn trong thời gian dài. 

Khi sử dụng một lượng lớn rượu trong thời gian dài sẽ gây tích tụ chất độc trong cơ thể. Các chất độc này sẽ gây phá hủy tế bào gan, gây ra bệnh viêm gan do rượu, xơ gan và gan nhiễm mỡ.

Bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tinh thần của bệnh nhân và có thể biến chứng thành suy gan, ung thư gan.

>>> Xem thêm: Triệu Chứng Viêm Gan Do Virus Và Do Rượu

1.3.5. Viêm gan do thuốc

Viêm gan do thuốc là tình trạng viêm gan xảy ra do thói quen tự ý dùng thuốc, việc dùng thuốc không đúng cách hoặc lạm dụng thuốc gây tổn thương gan nghiêm trọng.

Một số loại thuốc gây viêm gan gồm:

Paracetamol

Đây là một thuốc giảm đau, hạ sốt phổ biến và quen thuộc trên thị trường. Viêm gan cấp xảy ra khi sử dụng paracetamol liều cao(trên 4g/ngày) và kéo dài. Đối với bệnh nhân hay uống rượu và bị bệnh gan, liều khuyến cáo sử dụng là không quá 2g/ngày.

NSAID

Là nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt chống viêm không steroid rất hay được sử dụng. Các thuốc trong nhóm này bao gồm: diclofenac, ibuprofen, naproxen đều là những thuốc có khả năng gây viêm gan.

Thuốc điều trị lao

Các thuốc kháng lao được sử dụng hiện nay như rifampicin, isoniazid, pyrazinamid đều là những thuốc gây tổn thương gan và viêm gan.

Kháng sinh

Một số kháng sinh như clindamycin, metronidazol, erythromycin,…nếu dùng liều cao kéo dài có thể gây viêm gan cấp tính.

2. Định nghĩa, nguyên nhân, dịch tễ bệnh viêm gan B

2.1. Định nghĩa và nguyên nhân gây bệnh viêm gan B

Bệnh viêm gan B

Bệnh viêm gan B

  • Viêm gan B

Bệnh viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm toàn cầu do virus HBV gây ra. Virus viêm gan B tấn công các tế bào gan và có thể gây ra cả viêm gan cấp và mạn tính. Bệnh có tốc độ lây lan nhanh chóng, diễn biến âm thầm, thường ít biểu hiện triệu chứng rõ ràng gây khó khăn cho việc phát hiện và điều trị.

  • Đặc điểm virus HBV

Virus viêm gan B là một virus DNA thuộc họ virus Hepadnaviridae. Virus HBV được chia thành 10 kiểu gen kí hiệu từ A đến J. Virus này có 3 loại kháng nguyên là HBsAg, HBeAg, HBcAg và 3 loại kháng thể tương ứng là anti-HBs, anti-HBe, anti-HBc.

Sự có mặt của các loại kháng nguyên, kháng thể này có vai trò quan trọng trong việc xác định thể bệnh, tình trạng bệnh cũng như những diễn biến của bệnh.

  • Khả năng tồn tại và hoạt động của HBV

Virus viêm gan B có khả năng tồn tại vô cùng cao. Ở nhiệt độ 100 độ C, virus có thể tồn tại được trong 30 phút, ở nhiệt độ -20 độ C, virus có thể sống được đến 20 năm.

Virus HBV không có khả năng hoạt động trong formalin nhưng lại có tính kháng ete rất cao. Rất khó để tiêu diệt được virus HBV bởi các dung dịch hóa chất thông thường và loại virus này có thể tồn tại bên ngoài cơ thể con người ít nhất 7 ngày.

Khả năng lây lan của virus viêm gan B cao gấp 100 lần so với virus HIV.

2.2. Dịch tễ bệnh viêm gan B

2.2.1. Tình hình dịch tễ trên thế giới

Nhìn chung tình hình nhiễm HBV khá phổ biến ở các nước trên thế giới và đang có xu hướng gia tăng. Tuy nhiên tỷ lệ nhiễm bệnh ở mỗi nước lại khác nhau phụ thuộc vào điều kiện và vệ sinh môi trường. 

Trên thế giới hiện nay có khoảng 2 tỷ người nhiễm virus viêm gan B, trong số đó có 350 triệu người nhiễm HBV mạn tính, 3/4 trong số này là người Châu Á, 25% người nhiễm HBV mạn tính có thể tiến triển thành xơ gan, ung thư gan nguyên phát.

Theo trung tâm kiểm soát bệnh tật ở Mỹ (CDC), hàng năm có khoảng 300.000 người nhiễm trùng tiên phát do HBV, hầu hết xảy ra ở những người trẻ, 1/4 trong số này có triệu chứng cấp tính như vàng da, vàng mắt. Trên 10.000 người nhập viện và có đến 300 người tử vong vì viêm gan tối cấp.

Tổ chức y tế thế giới chia các vùng dịch tễ của virus viêm gan B thành 3 vùng chính. Đó là:

  • Vùng lưu hành dịch cao

Gần 45% dân số thế giới nằm trong vùng này bao gồm các nước thuộc khu vực Châu Á, Châu Phi, hầu hết các nước Trung Đông vùng lưu vực sông Mê Công. Đặc điểm dịch tễ quan trọng ở vùng này là nhiễm HBV thường gặp ở trẻ nhỏ và đường lây truyền là từ mẹ sang con.

  • Vùng lưu hành dịch trung bình

43% dân số thế giới nằm trong vùng này, bao gồm Ấn Độ. một phần Trung Đông, Nhật Bản, Đông Âu và hầu hết các nước Nam Mỹ, Trung Mỹ. Trong vùng này thỉnh thoảng có thấy sự nhiễm HBV ở trẻ em, nhưng nhiễm trùng sơ sinh hiếm gặp.

  • Vùng lưu hành dịch thấp

Tỷ lệ người đã từng nhiễm HBV <20% bao gồm các nước sau: Mỹ, Canada, Tây Âu, Úc, New Zealand, sự lây truyền chủ yếu ở thanh thiếu niên, thường lây lan qua tiêm chích ma túy và quan hệ tình dục không an toàn.

Dịch tễ bệnh viêm gan B

Dịch tễ viêm gan B trên thế giới

2.2.2. Tình hình dịch tễ ở Việt Nam

Việt Nam nằm trong top các khu vực có tỷ lệ mắc bệnh viêm gan B cao, với khoảng hơn 10-20% dân số (ước tính khoảng 12-16 triệu người), trong đó có khoảng 5 triệu người trong tình trạng viêm gan mạn tính, xơ gan hoặc ung thư gan

Theo báo cáo của Cục Y tế dự phòng, mỗi năm trên cả nước có khoảng 10 triệu trường hợp tử vong do nhiễm virus viêm gan B

Điều đáng nói là có đến 90% tổng số bệnh nhân bị nhiễm virus viêm gan B không biết về tình trạng bệnh của mình.

3. Các con đường lây nhiễm của virus viêm gan B

Bệnh viêm gan B lây truyền chủ yếu qua các con đường lây nhiễm sau:

3.1. Đường máu

Đường máu là con đường lây truyền chính của virus HBV. Virus có thể lây từ người bệnh sang người lành qua đường máu trong các trường hợp:

  • Dùng bơm kim tiêm chung với người bị bệnh viêm gan B
  • Nhận máu của người bị bệnh viêm gan B
  • Tiếp xúc trực tiếp với máu hay huyết thanh của người nhiễm virus viêm gan B qua vết thương hở
  • Sử dụng chung các dụng cụ sinh hoạt có nguy cơ dính máu như dao cạo râu, bàn chải đánh răng
  • Thường xuyên tiếp xúc với các dụng cụ y tế chưa được xử lý, vô trùng đúng cách
  • Thực hiện các thủ thuật không đảm bảo như xăm hình, xỏ khuyên,…với các dụng cụ chưa được xử lý đúng cách.

3.2. Đường tình dục

Do virus HBV có trong dịch âm đạo ở nữ và tinh dịch ở nam nên khả năng lây truyền HBV là khá cao nếu quan hệ tình dục không dùng các biện pháp bảo vệ. 

Bệnh viêm gan B có thể lây truyền qua các hoạt động tình dục cùng giới hoặc khác giới. 

Lây truyền qua đường tình dục có thể gặp trong các trường hợp:

  • Quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su bảo vệ
  • Sử dụng chung các đồ chơi tình dục mà không được tiệt trùng trước đó
  • Quan hệ tình dục gây ra các vết xước trên da hoặc niêm mạc, tạo điều kiện để virus lan truyền theo đường máu
  • Quan hệ tình dục đồng giới, quan hệ với trai gái mại dâm hoặc hoạt động tình dục tập thể

3.3. Từ mẹ sang con

Virus viêm gan B có thể lây nhiễm từ mẹ sang trẻ thông qua 3 thời điểm: Trong lúc mang thai, lúc chuyển dạ đẻ và thời kỳ cho con bú.

3.3.1. Trong lúc mang thai

Sự lây truyền virus ở giai đoạn này chỉ chiếm không quá 2% tổng số trường hợp lây nhiễm virus viêm gan B từ mẹ sang con. Bình thường máu mẹ và máu thai nhi được ngăn cách bởi một lớp hàng rào nhau thai- là nơi trao đổi các chất dinh dưỡng cho cơ thể thai nhi.

Tuy nhiên, khi lớp hàng rào nhau thai bị tổn thương, máu mẹ sẽ tiếp xúc với máu thai nhi dẫn đến lây truyền virus. Tỷ lệ lây nhiễm sẽ tăng lên tùy theo từng giai đoạn phát triển của thai nhi:

  • Trong 3 tháng đầu thai kỳ: tỷ lệ lây nhiễm là 1%
  • Trong 3 tháng giữa: tỷ lệ lây là 10%
  • Trong 3 tháng cuối thai kỳ: tỷ lệ lây nhiễm sang con là 60-70%

3.3.2. Lúc chuyển dạ đẻ

Giai đoạn này chiếm hơn 90% tổng số trường hợp lây nhiễm viêm gan B từ mẹ sang con. Lúc này, máu mẹ tiếp xúc trực tiếp với máu thai nhi hoặc do trẻ tiếp xúc với dịch âm đạo của mẹ khi chui qua ống âm đạo làm lây truyền virus HBV. Nếu người mẹ bị nhiễm virus viêm gan B và có HBeAg dương tính thì 95% trẻ có nguy cơ nhiễm nếu không được dự phòng miễn dịch.

3.3.3. Thời kỳ cho con bú

Tỷ lệ lây nhiễm virus viêm gan B trong giai đoạn này rất thấp. Các trường hợp lây nhiễm virus trong giai đoạn này chủ yếu do tổn thương đầu vú của mẹ và tổn thương miệng của trẻ, khiến virus viêm gan B từ huyết thanh của mẹ lây truyền sang cho trẻ khi trẻ bú trực tiếp.

Các con đường lây truyền virus viêm gan B

Các con đường lây truyền virus viêm gan B

 3.4. Các con đường không lây nhiễm viêm gan B

Virus viêm gan B không lây lan qua các con đường sau:

  • Ăn uống chung, dùng chung cốc chén, bát đĩa
  • Ôm hôn
  • Ho hoặc hắt hơi
  • Bắt tay
  • Nói chuyện, tán gẫu thông thường

3.5. Những đối tượng có nguy cơ cao nhiễm virus viêm gan B

Qua việc tìm hiểu các con đường lây nhiễm viêm gan B ở trên, có thể thấy những đối tượng dễ mắc bệnh viêm gan B là:

  • Nhân viên y tế hoặc nhân viên làm việc trong môi trường phải tiếp xúc nhiều với máu.
  • Người tiêm chích ma túy
  • Những người đi du lịch đến những vùng có tỷ lệ viêm gan B lưu hành cao
  • Những người có hoạt động tình dục bừa bãi, không sử dụng các biện pháp bảo vệ
  • Trẻ được sinh ra từ mẹ mắc bệnh viêm gan B
  • Bệnh nhân thường xuyên nhận các chế phẩm từ máu, nhận ghép tạng
  • Sống chung với những đối tượng mắc viêm gan B mạn tính

4. Phân loại và triệu chứng bệnh viêm gan B

4.1. Viêm gan B cấp tính

4.1.1. Thế nào là viêm gan B cấp

Viêm gan B cấp tính là giai đoạn đầu tiên của bệnh viêm gan B. Giai đoạn này thường khởi phát đột ngột và thời gian lâm bệnh ngắn, xảy ra khi virus viêm gan B tồn tại trong cơ thể ít hơn 6 tháng.

4.1.2. Trường hợp nào thì viêm gan B cấp trở thành mãn tính

Viêm gan B cấp tính có phát triển thành mạn tính hay không phụ thuộc vào độ tuổi người mắc bệnh. 

  • Với trẻ sơ sinh và trẻ em:
    • 80-90% trẻ bị lây nhiễm trong năm đầu tiên phát triển thành viêm gan B mạn tính
    • 30-50% trẻ bị nhiễm trước 6 tuổi mắc bệnh viêm gan B phát triển thành viêm gan B mạn tính
  • Ở người lớn:
    • Khoảng 10% người trưởng thành khỏe mạnh bị nhiễm virus viêm gan B trở thành mạn tính
    • 20-30% người trưởng thành bị nhiễm virus mạn tính sẽ phát triển thành xơ gan và ung thư gan

4.1.3. Viêm gan B cấp có nguy hiểm không

Trong giai đoạn cấp tính ở những người trưởng thành, có khoảng 90% sản xuất ra được kháng thể chống lại virus viêm gan B

Do đó virus có thể được tiêu diệt hoàn toàn, các triệu chứng bệnh viêm gan B cũng dần thuyên giảm, cơ thể người bệnh có khả năng tự phục hồi sau khoảng 4 – 8 tuần kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. 

10% số bệnh nhân còn lại, do hệ miễn dịch kém, sức khỏe cơ thể không đảm bảo, lượng kháng thể sản xuất ra không đủ để chống lại virus nên các triệu chứng có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm hoặc tiến triển thành viêm gan B mạn tính, suy gan

4.1.4. Các triệu chứng của viêm gan B cấp

Biểu hiện vàng da

Vàng da- Triệu chứng viêm gan B cấp tính

  • Vàng da

Triệu chứng này được giải thích là do gan bị tổn thương nên chức năng chuyển hóa của gan bị suy giảm. Bình thường gan chuyển hóa bilirubin tự do thành bilirubin liên hợp và thải ra ngoài qua đường phân và nước tiểu. 

Tuy nhiên do virus tấn công, gan không thể chuyển hóa được toàn bộ lượng bilirubin gây tích lũy bilirubin tự do trong máu, phân bố đến da gây nên tình trạng vàng da.

Tuy nhiên ở giai đoạn này vàng da còn ở mức độ nhẹ, khó nhận biết và người bệnh thường dễ bỏ qua triệu chứng này.

  • Chán ăn, chướng bụng

Một trong những chức năng quan trọng của gan là sản xuất và bài tiết mật vào ống tiêu hóa. Thông thường, mật có nhiệm vụ nhũ hóa chất béo, giúp cho chúng có khả năng phân nhỏ thành các acid béo và khiến quá trình hấp thu được diễn ra thuận lợi. 

Trong trường hợp gan bị nhiễm virus viêm gan B, khả năng sản xuất và bài tiết mật bị ảnh hưởng, việc tiêu hóa lipid sẽ bị đình trệ và khiến chúng bị ứ đọng lại. 

Do đó, người bệnh thường xuyên có cảm giác đầy chướng bụng, kéo theo cảm giác chán ăn, nhất là đối với các thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể gặp thêm một số biểu hiện rối loạn tiêu hóa khác như: buồn nôn, nôn mửa, ăn không ngon miệng,…

  • Sốt nhẹ

Đây là một trong những triệu chứng của bệnh viêm gan B cấp tính phổ biến nhưng cũng rất dễ nhầm lẫn trong khoảng thời gian đầu mắc bệnh. Khi virus xâm nhập vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ được kích hoạt để chống lại virus, khiến lượng bạch cầu trong máu tăng cao, giải phóng các chất gây sốt nội sinh và gây ra các cơn sốt nhẹ

Triệu chứng này thường diễn ra trong những ngày đầu nhiễm virus viêm gan B và có xu hướng xuất hiện nhiều vào buổi chiều. Sốt thường kéo dài trong khoảng vài giờ và người bệnh có thể tự hạ sốt mà không cần bất kỳ sự can thiệp của thuốc.

  • Cơ thể mệt mỏi, uể oải

Gan là cơ quan đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa và đào thải chất độc ra khỏi cơ thể. Đối với những bệnh nhân viêm gan B cấp tính, các chức năng bình thường của gan bị suy giảm một phần, trong đó bao gồm cả chức năng này.

Chính vì thế, việc loại thải các chất cặn bã và chất độc sẽ bị gián đoạn, khiến chúng tích tụ dần trong cơ thể, lâu ngày sẽ gây ra các biểu hiện lờ đờ, mệt mỏi cho bệnh nhân. 

Tùy vào khoảng thời gian mắc bệnh, tình trạng cơ thể, lượng virus phơi nhiễm,… mà người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi ở các cấp độ khác nhau. 

Thông thường, ở giai đoạn cấp tính, khi thời gian nhiễm bệnh còn ngắn, gan vẫn còn khả năng bù trừ và tái sinh nên các tác động của bệnh với cơ thể còn ở mức độ yếu, triệu chứng mệt mỏi thường nhẹ, không kéo dài.

Do đó, rất có thể người bệnh sẽ dễ nhầm lẫn dấu hiệu này với biểu hiện mệt mỏi của áp lực cuộc sống, công việc, học tập,…

Mệt mỏi

Mệt mỏi – Triệu chứng viêm gan B cấp tính

Ở người trưởng thành, khoảng 90% các ca viêm gan B cấp tính sẽ khỏi do hệ miễn dịch sinh ra kháng thể chống lại virus. Tuy nhiên, với 10% các bệnh nhân còn lại, bệnh sẽ tiến triển sang giai đoạn mạn tính, thậm chí là xuất hiện nhiều biến chứng nguy hiểm như xơ gan, ung thư gan…

4.2. Viêm gan B mạn tính

4.2.1. Thế nào là viêm gan B mạn tính

Viêm gan B mạn tính là bệnh lý gây tổn thương viêm và hoại tử tế bào gan, có thể có hoặc không kèm theo xơ hóa, diễn ra trong khoảng thời gian trên 6 tháng.

4.2.2. Viêm gan B mạn tính có nguy hiểm không

Bệnh viêm gan B mạn tính thường diễn biến âm thầm theo thời gian, virus gây tổn thương gan dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan hoặc ung thư gan.

Bệnh thường không chữa khỏi được hoàn toàn, tuy nhiên nếu được điều trị tốt thì vẫn có thể tránh được những biến chứng nguy hiểm

4.2.3. Triệu chứng lâm sàng của viêm gan B mạn tính

  • Vàng da, vàng mắt

Đây là một trong những dấu hiệu điển hình cảnh báo các bệnh lý về gan, trong đó có viêm gan B. Triệu chứng đặc trưng bởi sự xuất hiện bất thường của màu vàng ở niêm mạc da và kết mạc mắt.

Mức độ vàng da, vàng mắt phụ thuộc vào tình trạng tổn thương của các tế bào gan. Nếu bệnh viêm gan B ở giai đoạn nặng, niêm mạc và mắt có thể có màu vàng sẫm. 

Nguyên nhân gây triệu chứng của bệnh viêm gan B này là do sự rối loạn chức năng liên hợp bilirubin tự do của gan.

Bình thường, quá trình hồng cầu cũ thay mới và vỡ ra sẽ giải phóng bilirubin vào trong máu dưới dạng tự do. Sau đó, bilirubin tự do sẽ được đưa về gan. Tại đây, gan sẽ thực hiện chức năng của mình, biến chúng thành dạng bilirubin liên hợp (có khả năng tan trong nước) và được thải trừ ra ngoài cơ thể qua phân và nước tiểu.

Chính sự tồn tại của bilirubin đã khiến cho phân và nước tiểu có màu vàng. 

Do đó, khi gan gặp tình trạng viêm mạn tính, chức năng này cũng bị ảnh hưởng, khiến bilirubin tự do không được liên hợp và loại thải. Từ đó, nồng độ của chúng trong máu tăng cao, rồi phân bố đến khắp niêm mạc và mắt gây triệu chứng vàng da, vàng mắt.

  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu

Cũng giống như vàng da, vàng mắt, nguyên nhân khiến người bị viêm gan B mạn tính xuất hiệu triệu chứng nước tiểu sẫm màu cũng liên quan đến chức năng liên hợp bilirubin của gan và quá trình thải trừ chúng ra khỏi cơ thể. 

Như đã đề cập ở trên, trong trường hợp bệnh viêm gan B mạn tính, gan không còn khả năng thực hiện tốt các nhiệm vụ của mình, khiến nồng độ bilirubin tự do trong máu tăng cao. 

Do đó, quá trình loại thải chúng cũng được tăng cường, làm cho hàm lượng bilirubin trong nước tiểu cũng gia tăng. Điều này dẫn tới sự xuất hiện màu sẫm, đậm bất thường của nước tiểu. 

Bên cạnh đó, hiện tượng phân nhạt màu cũng là một trong những triệu chứng của bệnh viêm gan B mạn tính có thể gặp. 

Bình thường, bilirubin sau khi được liên hợp ở gan sẽ trải qua một quá trình chuyển hóa, cuối cùng được biến đổi thành stercobilin – chất khiến phân có màu vàng nâu. 

Với những bệnh nhân viêm gan B, lượng bilirubin liên hợp bị giảm đáng kể, kéo theo đó là giảm lượng stercobilin và gây tình trạng phân nhạt màu.

  • Ngứa ngáy, kích ứng, mụn nhọt
Mụn nhọt, ngứa ngáy

Mụn nhọt, ngứa ngáy – Biểu hiện viêm gan B mạn tính

Một trong những chức năng quan trọng nhất của gan là chuyển hóa các chất cặn bã, chất độc, từ đó giúp ngăn ngừa sự nhiễm độc của cơ thể. 

Trong bệnh viêm gan B mạn tính, khả năng chống độc của gan cũng bị giảm sút, khiến các chất cặn bã, chất độc không được biến đổi và thải trừ ra ngoài.

Lâu dần, chúng ứ đọng lại với hàm lượng tăng cao trong máu, sau đó được phân bố khắp cơ thể, tích tụ lại dưới da, niêm mạc gây hiện tượng mụn nhọt, kích ứng kèm theo cảm giác ngứa ngáy.

Triệu chứng của bệnh viêm gan B này thường xuất hiện đột ngột, có xu hướng xảy ra vào chiều và tối muộn. Cảm giác ngứa ngáy có thể gặp ở bất kỳ nơi nào trên cơ thể, nhất là ở lòng bàn tay và lòng bàn chân. 

Ngoài ra, các yếu tố như ô nhiễm môi trường, thời tiết hanh khô, nắng nóng,… sẽ khiến tình trạng mụn nhọt, ngứa ngáy, kích ứng diễn ra thường xuyên và trầm trọng hơn.

  • Xuất huyết

Thông thường, gan đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, cầm máu của cơ thể. Sở dĩ, gan là nơi sản xuất một lượng lớn protein, trong đó bao gồm cả những protein phục vụ cho giai đoạn đông máu như: fibrinogen, yếu tố II, V,… 

Khi gan bị tấn công bởi virus viêm gan B trong một thời gian dài, chức năng tổng hợp protein cũng bị ảnh hưởng. Từ đó, lượng protein tham gia đông cầm máu bị giảm thiểu đáng kể, khiến khả năng đông máu, cầm máu của cơ thể trở nên suy yếu, đồng thời cũng khiến quá trình này cũng diễn ra lâu hơn bình thường.

Đây chính là nguyên nhân lý giải tại sao bệnh nhân viêm gan B mạn tính có các triệu chứng như xuất hiện các vết bầm tím, các vết xuất huyết dưới da, thậm chí là chảy máu chân răng, chảy máu cam,…

  • Đau nhức hạ sườn phải

Hạ sườn phải (hay mạn sườn phải) là vùng bụng phía bên phải và nằm dưới phần xương sườn. Đây là khu vực có rất nhiều các cơ quan nội tạng quan trọng.

Khi gan bị nhiễm virus mạn tính, các tế bào gan sẽ bị phá hủy, viêm, sưng lên và làm kéo giãn vỏ ngoài bao bọc gan, nơi chứa nhiều dây thần kinh cảm giác. Do đó, ở người bệnh viêm gan B, các dây thần kinh này sẽ bị tác động và làm xuất hiện các cơn đau vùng hạ sườn phải. 

Triệu chứng của bệnh viêm gan B mạn tính này có thể xuất hiện đột ngột, đau quặn, hoặc gây các cơn đau âm ỉ, dai dẳng, lúc đầu đau khu trú một vùng, sau đó lan ra cả phần mạn sườn phải.

Cùng với các biểu hiện khác của bệnh như mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn,… việc đau tức hạ sườn phải sẽ gây khó chịu cho người bệnh, thậm chí làm tăng cảm giác chán ăn và gây sụt cân nghiêm trọng hơn.

Đau hạ sườn phải

Đau hạ sườn phải- Triệu chứng viêm gan B mạn tính

5. Biến chứng của bệnh

5.1. Suy giảm chức năng gan

Suy gan cấp là một trong những biến chứng vô cùng nguy hiểm của bệnh viêm gan B nói riêng cũng như các bệnh lý khác về gan nói chung. Đây là tình trạng tổn thương các tế bào nhu mô gan một cách ồ ạt, gây tỷ lệ tử vong cao trên bệnh nhân. 

Thống kê cho thấy ở những bệnh nhân tiến triển suy gan cấp, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 50 – 90% nếu không được phát hiện điều trị kịp thời.

Biểu hiện lâm sàng: triệu chứng viêm gan rầm rộ, vàng da rõ, rối loạn đông máu, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng hôn mê gan, suy đa tạng…

5.2. Hội chứng não gan

Hội chứng não gan là một trong những biến chứng khá ít gặp của bệnh viêm gan B. Bệnh não gan hay còn được gọi là hôn mê gan là tình trạng rối loạn ý thức, hôn mê và rối loạn hành vi do rối loạn chức năng gan gây nên. 

Khi gan bị rối loạn hoạt động, các độc tố trong cơ thể không được chuyển hóa đào thải ra bên ngoài mà tích đọng lại trong gan, sau đó được đưa tới hệ tuần hoàn, qua hàng rào máu – não và xâm nhập vào não bộ, gây rối loạn quá trình trao đổi chất của hệ thần kinh trung ương và tổn thương ở vùng não.

Bệnh não gan được chia thành 4 giai đoạn khác nhau trên lâm sàng:

  • Giai đoạn báo trước: rối loạn hành vi nhẹ, tính cách thay đổi, giảm khả năng nhớ, tập trung.
  • Giai đoạn tiền hôn mê: Rối loạn giấc ngủ, thay đổi nhận thức dễ bị nhầm lẫn giữa các sự việc, hành vi bất thường, ảo giác, líu lưỡi.
  • Giai đoạn ngủ: bệnh nhân có biểu hiện bắt đầu hôn mê nhưng vẫn có khả năng đánh thức được, tinh thần người bệnh rơi vào trạng thái rối loạn và run.
  • Giai đoạn hôn mê: hôn mê sâu, mất hoàn toàn ý thức, không đáp ứng với các kích thích từ bên ngoài, có thể xuất hiện các cơn co giật kịch phát kèm rung giật mắt.

5.3. Xơ gan

Xơ gan là một trong những biến chứng của viêm gan B thường gặp. Do virus viêm gan B tấn công liên tiếp trong thời gian dài làm tế bào Kupffer ở xoang gan hoạt động quá mức và sản sinh ra nhiều chất gây viêm như leucotrien, interleukin…trong đó nổi bật là TGF beta là yếu tố kích hoạt tế bào hình sao sản sinh mô sợi.

Khi chất xơ tạo ra ngày càng nhiều sẽ làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc của gan dẫn đến hình thành các mô sẹo, gây chai gan và không còn khả năng phục hồi

Xơ gan, một tình trạng bệnh lý mạn tính của gan, được đặc trưng bởi các tổn thương tế bào gan liên tục trong thời gian dài dẫn đến sự xuất hiện các mô xơ hoặc mô sẹo trên nhu mô gan.

Tình trạng này kéo dài, không những phá hủy dần các tế bào gan, dẫn đến suy giảm chức năng gan mà còn có thể gây nên các ảnh hưởng xấu cho các cơ quan nội tạng khác bên trong cơ thể.

Biểu hiện: ngoài xuất hiện những triệu chứng của bệnh viêm gan B, bệnh nhân còn có khả năng suy giảm hệ thống miễn dịch, tùy theo giai đoạn bệnh có thể kèm theo các hội chứng như suy tế bào gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

>>> Xem thêm: Xơ Gan Giai Đoạn Cuối Tiến Triển Như Thế Nào

Xơ gan

Xơ gan – Biến chứng bệnh viêm gan B

5.4. Ung thư gan

Tùy vào mức độ phát triển của virus viêm gan B và sức khỏe của người bệnh mà thời gian tiến triển từ viêm gan B đến ung thư gan có thể từ 10 năm đến 20 năm.

Do sự tấn công của virus viêm gan B, các chất gây viêm được sinh ra liên tục, dẫn đến tăng tình trạng chết tự nhiên của tế bào gan và sự tăng sinh của các tế bào gan mới. Hiện tượng này gây ra nguy cơ đột biến tự phát, dẫn đến hình thành các tế bào gan lập dị và dẫn đến ung thư gan.

Hiện nay, ở Việt Nam, ung thư gan có tỷ lệ số ca mắc mới đông nhất, đứng hàng đầu về top các nguyên nhân gây tử vong.

Ung thư gan do bệnh viêm gan B gây nên thường là dạng ung thư gan nguyên phát.

>>> Xem thêm: Ung Gan Nguyên Phát Do Đâu

Triệu chứng ung thư gan được biển hiện qua các dấu hiệu như vàng da vàng mắt rõ kèm ngứa toàn thân, ngứa do tăng lắng đọng acid mật ở da, ngứa tăng nhiều về đêm và không đáp ứng với các phương pháp điều trị của da liễu; gầy sút cân nhanh trong thời gian ngắn, suy nhược cơ thể, đau vùng gan (càng ở giai đoạn muộn, triệu chứng đau càng rõ, mức độ đau càng nhiều), gan to, lách to.

6.Chẩn đoán xác định viêm gan B

6.1. Xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B(HBsAg)

6.1.1. Phương pháp xét nghiệm

HBsAg là từ viết tắt của Hepatitis B surface Antigen – đây là phương pháp xét nghiệm quyết định người bệnh có bị viêm gan B hay không. Phương pháp bao gồm HBsAg định tính và HBsAg định lượng.

  • HBsAg định tính

Là xét nghiệm giúp xác định được bệnh nhân có bị nhiễm viêm gan B hay không. Kết quả của nghiệm này chưa không thể hiện được mức độ bệnh, cũng không thể hiện được tình trạng của virus có thể phát triển và lây lan hay không.

  • HBsAg định lượng

Là xét nghiệm xác định được nồng độ kháng nguyên nhiều hay ít để bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp.

6.1.2. Ý nghĩa của các kết quả xét nghiệm

Khi HBsAg dương tính 

Nếu kết quả xét nghiệm cho dương tính thì tức là trong huyết thanh của người bệnh đang có kháng nguyên virus HBV. Điều này cho thấy người bệnh đã từng nhiễm hoặc đang bị nhiễm virus viêm gan B trong cơ thể.

Kháng nguyên bề mặt HBsAg sẽ xuất hiện trong máu người bệnh từ 1 – 10 tuần sau khi nhiễm virus HBV. Trong khoảng thời gian 10 tuần đầu sau khi bị nhiễm HBV, cơ thể sẽ kích thích hệ miễn dịch tạo lá chắn bảo vệ và tiêu diệt virus.

Nếu hệ miễn dịch của cơ thể chiến thắng thì HBsAg sẽ giảm dần và hầu như hết hoàn toàn sau khoảng 4-6 tháng, kết quả là người đó khỏi bệnh và cơ thể có miễn dịch suốt đời với viêm gan B

Ngược lại, nếu hệ miễn dịch thất bại trước virus thì virus sẽ tồn tại trong cơ thể và tiếp tục phát triển. Tình trạng này kéo dài lâu ngày được gọi là nhiễm HBV mạn tính.

Khi HBsAg âm tính

Nếu xét nghiệm HBsAg cho kết quả xét nghiệm âm tính thì chứng tỏ bạn không bị nhiễm virus viêm gan B. Khi đó, để đảm bảo sức khỏe, phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B thì bạn tiêm vắc xin phòng ngừa.

Kết quả xét nghiệm HBsAg sẽ được nhân viên y tế hoặc bác sĩ đọc kết quả quyết định. Tuy nhiên, người bệnh muốn hiểu ý nghĩa của những con số xét nghiệm thì có thể tham khảo giới hạn chỉ số sau đây.

  • HBsAg > 1.0 S/CO tức là cho kết quả dương tính.
  • HBsAg < 1.0 S/CO tức là cho kết quả âm tính.  

Kết quả xét nghiệm HBsAg chỉ cho ta biết cơ thể có bị nhiễm virus hay không chứ không thể biết được liệu virus có đang hoạt động không cũng như mức độ lây lan của virus.

Khi xét nghiệm HBsAg cho kết quả dương tính, bệnh nhân sẽ được tiến hành thêm các xét nghiệm viêm gan B khác như xét nghiệm HBeAg, HBeAb, HBV-DNA,… để có kết luận chính xác bệnh.

Nếu như được chẩn đoán nhiễm viêm gan B, thì bạn cũng đừng quá lo lắng vì căn bệnh này không quá nguy hiểm nếu như có phương pháp điều trị và chế độ sinh hoạt hợp lý.

Sau khi được chẩn đoán có nhiễm virus viêm gan B thì bạn phải bình tĩnh và tuân thủ nghiêm theo những hướng dẫn của bác sĩ. Tiếp theo là nói chuyện, vận động những người thân trong gia đình đi làm các xét nghiệm viêm gan B vì đây là những người có nguy cơ mắc cao. Cùng với đó là ý thức trách nhiệm của bản thân trong việc thực hiện các biện pháp an toàn để không làm lây nhiễm bệnh cho những người xung quanh.

Xét nghiệm HBsAg

Xét nghiệm HBsAg- Chẩn đoán viêm gan B

6.2. Xét nghiệm kháng thể kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAb)

Kết quả HBsAb dương tính

Nếu kết quả xét nghiệm HBsAb là dương tính thì tức là trong cơ thể đã có miễn dịch chống virus viêm gan B. Kháng thể kháng nguyên bề mặt được cơ thể tạo ra khi nhiễm virus viêm gan B cấp tính hoặc đã được tiêm vắc xin phòng viêm gan B.

Do vậy, khi kết quả HBsAb dương tính tức là cơ thể người đó đã có khả năng chống lại virus viêm gan B. Tuy nhiên, nếu nồng độ kháng thể thấp thì bạn cần phải tiêm phòng vắc xin thêm các mũi tiếp theo để đạt đủ lượng kháng thể cần thiết.

Kết quả HBsAb âm tính

Nếu kết quả xét nghiệm HBsAb âm tính tức là trong cơ thể bạn hoàn toàn không có kháng thể để chống lại virus.

Nếu HBsAb âm tính cùng các xét nghiệm marker viêm gan khác cũng cho kết quả âm tính (bao gồm HBsAg) thì bạn cần nhanh chóng tiến hành tiêm vắc xin để ngăn ngừa bệnh, đặc biệt là đối tượng có nguy cơ nhiễm virus cao.

Nếu HBsAb âm tính cùng các xét nghiệm marker viêm gan khác cho kết quả dương tính (bao gồm HBsAg) thì có nghĩa là bạn đang nhiễm virus hoạt động hoặc ở thể mạn tính và cơ thể không có khả năng tạo ra kháng thể.

Lúc này, việc tiêm vắc xin đã muộn, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị cho bạn để hạn chế sự phát triển của virus và dẫn đến các biến chứng như xơ gan, ung thư gan nguyên phát.

  • Nồng độ kháng thể dưới 10 mIU/ml: Với hàm lượng như thấp như thế này thì bạn bắt buộc phải tiêm thêm vắc xin để cơ thể đủ hiệu lực phòng bệnh.
  • Nồng độ kháng thể từ 10 – 1000 mIU/ml: Với khoảng nồng độ này, cơ thể đã có khả năng bảo vệ khỏi virus, tuy nhiên vẫn khuyên bạn nên tiêm vắc xin để có thể phòng bệnh tốt hơn.
  • Nồng độ kháng thể trên 1000 mIU/ml: Với nồng độ kháng thể này, cơ thể đã có thể tự bảo vệ mình khi virus xâm nhập, do đó việc thêm thêm vắc xin viêm gan B là không cần thiết.

Như vậy có thể thấy rằng, kết quả định tính HBsAb dương tính vẫn chưa đủ để đảm bảo an toàn. Để biết chắc chắn cơ thể bạn có khả năng chống lại virus hay không thì cần dựa vào kết quả định lượng nồng độ kháng thể.

Nếu chưa đạt nồng độ tiêu chuẩn thì việc tiêm vắc xin phòng viêm gan B các mũi tiếp theo là cần thiết.

Nồng độ kháng thể kháng virus viêm gan B có thể giảm theo thời gian. Do vậy, bạn nên xét nghiệm định kỳ để đảm bảo rằng nồng độ kháng thể trong máu luôn ở mức ổn định đủ để  bảo vệ cơ thể.

Việc thực hiện xét nghiệm giúp bạn biết được liệu mình có đang an toàn hay không, qua đó giúp chúng ta phòng bệnh một cách chủ động.

Ở những người đang điều trị viêm gan B, chỉ số xét nghiệm HBsAb tăng cho thấy tình trạng bệnh đang được hồi phục, phương pháp điều trị đang áp dụng có hiệu quả. Dựa vào đó, bác sĩ sẽ có định hướng tốt hơn trong giai đoạn điều trị bệnh tiếp theo.

6.3. Xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B(HBcAb)

Các bác sĩ tiến hành xét nghiệm này với mục đích đánh giá bệnh nhân có bị phơi nhiễm với virus viêm gan B hay không. Kết quả dương tính cho thấy rằng bệnh nhân đã hoặc đang nhiễm virus viêm gan B.

Một điểm cần phân biệt với xét nghiệm HBcAb, đó là Anti – HBc chỉ được tạo ra khi cơ thể nhiễm virus viêm gan B, không hình thành sau khi tiêm vắc xin.

Kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B gồm 2 loại là IgM và IgG:

  • HBcAb IgM là kháng thể xuất hiện ngay sau khi nhiễm virus cấp hoặc đợt cấp của viêm gan mạn, nồng độ kháng thể này tăng lên rất nhanh và sau đó sẽ giảm dần. Loại kháng thể này dùng để chẩn đoán giai đoạn cấp của viêm gan B.
  • HBcAb IgG xuất hiện chậm hơn, thường thấy trong giai đoạn mạn tính.

Kháng thể HBcAb IgG tồn tại trong suốt quãng đời của bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Thông thường bác sĩ sẽ tiến hành xét nghiệm tìm tổng HBcAb, tức là bao gồm cả IgM và IgG.

Để kết luận xét nghiệm HBcAb dương tính thì phải có sự kết hợp với kết quả của các xét nghiệm khác. Từ đó mới có thể đưa ra được kết luận người bệnh bị nhiễm trùng cấp tính hay mạn tính, hoặc đã có miễn dịch với virus HBV quá khứ.

Xét nghiệm HBcAb thường được tiến hành trong trường hợp để sàng lọc viêm gan B khi hiến máu hay hiến tạng.

Cũng có thể tiến hành xét nghiệm khi bác sĩ thấy người bệnh có các triệu chứng viêm gan như vàng da, vàng củng mạc, sốt, mệt mỏi, phân nhạt, nước tiểu sẫm màu, chán ăn.

Xét nghiệm này còn được tiến hành cho phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và người tiếp xúc với bệnh nhân viêm gan B,… là những đối tượng có nguy cơ cao phơi nhiễm HBV.

Viêm gan B

Chẩn đoán viêm gan B

6.4. Xét nghiệm HBV-DNA

Xét nghiệm HBV-DNA giúp xác định được số lượng hay nồng độ của virus trong một huyết tương/huyết thanh. Đơn vị của chỉ số này là IU/ml hoặc copies/ml (1 IU tương đương với 5-6 copies).

Dựa vào kết quả xét nghiệm có thể đánh giá mức độ virus đang nhân lên trong tế bào gan và mức độ phát triển bệnh.

Chỉ số này quan trọng với những bệnh nhân nhiễm viêm gan B mạn tính, những đối tượng này cần theo dõi nồng độ HBV-DNA trong máu định kỳ theo tháng, năm để theo dõi tiến triển của bệnh. Kết quả của xét nghiệm này sẽ: 

  • Quyết định có điều trị bằng thuốc kháng virus hay không. Tuy nhiên, quyết định này còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như: tình trạng men gan tăng, tiền sử người thân bị ung thư gan, độ tuổi, có tình trạng xơ gan hay không,…
  • Theo dõi đáp ứng của người bệnh với thuốc trong quá trình điều trị.
  • Quyết định ngừng sử dụng thuốc kháng virus: Quyết định này cần có thêm các xét nghiệm khác như chức năng gan, xét nghiệm HbeAg, HbeAb, HbsAg. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc vì việc bỏ thuốc có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm sau này.

Kết quả xét nghiệm HBV-DNA

  • Nồng độ HBV-DNA giảm dẫn và về dưới ngưỡng phát hiện chứng tỏ phương pháp điều trị có hiệu quả.
  • Nồng độ HBV-DNA giảm ít hơn 10 lần sau 12 tuần điều trị hoặc giảm ít hơn 100 lần sau 24 tuần điều trị có nghĩa phương pháp điều trị đang sử dụng không hiệu quả.
  • Nồng độ HBV-DNA tăng lên 10 lần sau khi ngưng điều trị ít nhất 4 tuần chứng tỏ có sự tái phát virus.

Khi nào cần xét nghiệm HBV-DNA?

Xét nghiệm HBV-DNA là hết sức quan trọng và cần thiết đối với bệnh nhân đã được chẩn đoán nhiễm virus viêm gan B.

Ngoài ra, xét nghiệm cũng được tiến hành trong trường hợp có sự suy giảm chức năng hoặc tổn thương tế bào gan.

6.5. Xét nghiệm kháng nguyên vỏ virus viêm gan B(HbeAg)

Ý nghĩa của chỉ số xét nghiệm HBeAg

Xét nghiệm HBeAg là một trong các xét nghiệm viêm gan B thông dụng với mục đích đánh giá khả năng lây lan của virus. Khi chỉ số HBeAg dương tính, điều này cho thấy khả năng lây lan virus ở mức cao, khoảng 90%. 

Xét nghiệm HBeAg cần được kết hợp với các xét nghiệm viêm gan B khác như: Xét nghiệm đo nồng độ HBV-DNA, xét nghiệm kháng nguyên bề mặt HBsAg, xét nghiệm chức năng gan mật, siêu âm gan,…  để kết quả đánh giá được toàn diện hơn.

Xét nghiệm này được sử dụng để theo dõi tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị. Nếu chỉ số HBeAg ngày càng thấp dần và tiến về âm tính đi cùng với việc giảm các chỉ số AST, ALT và định lượng nồng độ HBV-DNA dưới ngưỡng phát hiện thì chứng tỏ việc điều trị là có hiệu quả.

Phụ nữ mang thai mà cho kết quả xét nghiệm HBeAg dương tính thì khả năng lây nhiễm virus HBV sang thai nhi là rất lớn, nhất là 3 tháng cuối của thai kỳ.

Kết quả xét nghiệm HBeAg

Nếu xét nghiệm HBeAg dương tính, đi cùng với tình trạng men gan tăng cao và có dấu hiệu viêm gan thì có nghĩa là virus viêm gan B đang trong trạng thái hoạt động và có thể lây nhiễm.

Nếu như xét nghiệm HBeAg cho kết quả dương tính nhưng kiểm tra chức năng gan vẫn bình thường thì cho thấy tình trạng bệnh rất khả quan, thời gian điều trị sẽ nhanh, sớm đưa được virus về trạng thái không hoạt động.

Trong trường hợp kết quả xét nghiệm HBeAg dương tính và chức năng gan không tốt thì cần có biện pháp điều trị khác phù hợp hơn.

HBeAg âm tính cho thấy virus viêm gan B đang trong trạng thái không hoạt động, hầu như không có khả năng gây tổn thương cho gan. Tuy nhiên, nếu có kết quả xét nghiệm âm tính đi nữa thì bạn vẫn nên đi khám định kỳ 3 tháng/ 1 lần để có thể kiểm soát tốt nhất sức khỏe của bản thân.

6.6. Các xét nghiệm khác

6.6.1 Xét nghiệm chức năng gan

Xét nghiệm các chỉ số men gan như AST, ALT, ALP, GGT

Xét nghiệm các chỉ số sắc tố mật như bilirubin toàn phần, trực tiếp, gián tiếp.

Các xét nghiệm này là cần thiết giúp bác sĩ đánh giá được hoạt động của gan có bình thường hay không, từ đó tiến hành các biện pháp chẩn đoán viêm gan siêu vi B, C hoặc các nhiễm trùng gan khác

6.6.2. Siêu âm gan

Siêu âm gan là một xét nghiệm đặc biệt nhằm xác định mức độ tổn thương gan của người bệnh và đo độ xơ hóa gan.

Siêu âm gan

Siêu âm gan- Chẩn đoán viêm gan B

6.6.3. Sinh thiết gan

Sinh thiết gan là xét nghiệm dùng để đánh giá mức độ tổn thương của gan và giúp tầm soát các biến chứng nguy hiểm, bao gồm cả ung thư gan.

Cách thực hiện: Bác sĩ có thể lấy một mẫu gan nhỏ thông qua một cây kim mỏng đâm xuyên qua da và đi vào gan. Sau khi lấy được mô, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết mô thu được trong phòng thí nghiệm.

6.7. Các chẩn đoán phân biệt

Viêm gan do các virus khác (HAV, HCV, HDV, HEV…)

Viêm gan do các nguyên nhân khác: rượu, nhiễm độc, bệnh tự miễn, bệnh Wilson…

Một số bệnh có biểu hiện vàng da: 

  • Các bệnh nhiễm khuẩn: nhiễm Leptospira, ký sinh trùng sốt rét…
  • Tắc mật sau gan: u đầu tụy, u đường mật, sỏi đường mật,…

6.8. Các lưu ý trước khi thực hiện xét nghiệm chẩn đoán viêm gan B

Trước khi thực hiện xét nghiệm, bệnh nhân không cần nhịn ăn mà vẫn có thể ăn uống bình thường.

Lưu ý tránh uống rượu bia, chất kích thích và hút thuốc trong vòng 48h trước khi xét nghiệm và cần thông báo cho bác sĩ về những loại thuốc bệnh nhân đang sử dụng kể cả thuốc tây và thảo dược vì chúng có ảnh hưởng đến mức độ chính xác của kết quả xét nghiệm.

7. Điều trị viêm gan B

7.1 . Mục tiêu điều trị

  • Ức chế virus viêm gan B nhân lên và phát triển 
  • Giảm nồng độ virus trong máu của người bệnh;
  • Kiểm soát các biểu hiện triệu chứng thường gặp của bệnh;
  • Ngăn ngừa men gan cao;
  • Ngăn chặn nguy cơ phát triển thành các biến chứng xơ gan và ung thư gan.

7.2. Điều trị viêm gan B cấp tính

7.2.1. Khi nào thì được chẩn đoán là viêm gan virus B cấp

Tiền sử

Người bệnh có truyền máu hoặc tiếp xúc với các chế phẩm của máu, tiêm chích ma túy, quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp bảo vệ trong khoảng 4-24 tuần trước khởi bệnh.

Lâm sàng

  • Đa số bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng
  • Trong thể điển hình, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như sốt nhẹ (khi chưa vàng da), chán ăn và ăn không ngon miệng, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, vàng da và củng mạc mắt, nước tiểu sậm màu,…

Cận lâm sàng

  • AST, ALT tăng trên 5 lần so với mức bình thường(ULN: 35U/L đối với nam, 25U/L đối với nữ)
  • Bilirubin có thể tăng
  • Anti-HBc IgM(+), HBsAg(+) (hoặc âm tính trong giai đoạn cửa sổ).

7.2.2. Điều trị

Hơn 95% người bị viêm gan B cấp sẽ tự hồi phục một cách tự nhiên mà không cần điều trị bằng thuốc kháng virus. Điều trị viêm gan B cấp tính chủ yếu là thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ.

Điều trị hỗ trợ

  • Nghỉ ngơi, tránh làm việc qúa sức trong thời kỳ có triệu chứng lâm sàng
  • Chế độ ăn: thực hiện giảm tối đa lượng chất béo, ăn thức ăn chứa nhiều chất xơ, vitamin, kiêng rượu bia…
  • Tránh sử dụng các loại thuốc có khả năng chuyển hóa qua gan như paracetamol, Nsaids, thuốc điều trị lao, kháng sinh,…
  • Điều trị hồi sức nội khoa tích cực cho người bệnh trong các trường hợp diễn biến nặng:
    • Đảm bảo tuần hoàn, hô hấp được duy trì ổn định
    • Vitamin K1: tiêm bắp 10mg/ngày hoặc pha loãng tiêm mạch chậm trong vòng 3 ngày nếu tỷ lệ prothrombin giảm thấp hơn 60%.
    • Điều chỉnh rối loạn đông máu, lọc huyết tương, chống phù não,… dựa trên quá trình đánh giá các dấu hiệu bất thường trên lâm sàng.
Chế độ ăn cho người viêm gan B

Chế độ ăn cho người viêm gan B

Chỉ định thuốc kháng virus

Có thể sử dụng Entecavir hoặc tenofovir (tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide) trong các trường hợp sau cho đến khi HBsAg âm tính:

  • Viêm gan B thể tối cấp.
  • Viêm gan B cấp kèm theo ít nhất 2 tiêu chí sau:
    • Bệnh nhân có bệnh não gan.
    • Nồng độ bilirubin toàn phần > 3 mg/dL hay > 51µmol/L (hoặc bilirubin trực tiếp > 1,5 mg/dL hay > 25µmol/L).
    • INR > 1,5
    • Bệnh kéo dài trên 4 tuần với bilirubin có xu hướng tăng.

7.2.3. Theo dõi

Theo dõi lâm sàng

Theo dõi các triệu chứng như: vàng da, vàng mắt, xuất huyết, phù, cổ trướng, rối loạn tiêu hóa, rối loạn tri giác,…

Theo dõi cận lâm sàng

  • Theo dõi AST và ALT mỗi 1 – 2 tuần cho đến khi ALT < 2 lần ULN, sau đó theo dõi định kỳ mỗi 4 – 12 tuần, thực hiện ít nhất trong 24 tuần.
  • Theo dõi INR (International normalized ratio), bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp mỗi 1 – 2 tuần cho đến khi các trị số trở về bình thường.
  • Xét nghiệm HBsAg và anti-HBs tại thời điểm tuần thứ 12 và tuần thứ 24 sau khi sinh.
  • Viêm gan virus B cấp hồi phục nếu HBsAg âm tính sau 6 tháng, nên tư vấn cho bệnh nhân tiêm phòng nếu anti-HBs < 10 IU/L.
  • Nếu HBsAg vẫn dương tính sau 6 tháng thì bệnh đã chuyển sang giai đoạn mạn tính.

7.3. Điều trị viêm gan B mạn tính

7.3.1. Khi nào thì được chẩn đoán viêm gan virus B mạn

  • Chẩn đoán HBsAg và/ hoặc HBV DNA dương tính ≥ 6 tháng, hoặc
  • Chẩn đoán HBsAg dương tính và anti-HBc IgM âm tính.

7.3.2. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị viêm gan B mạn tính

Mục tiêu

  • Ức chế lâu dài quá trình nhân lên và phát triển của virus HBV.
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống, ngăn ngừa phát triển các biến chứng xơ gan, ung thư gan.
  • Dự phòng lây nhiễm virus HBV trong cộng đồng bao gồm dự phòng lây truyền từ mẹ sang con, lây truyền đường máu và đường tình dục.
  • Dự phòng viêm gan virus B bùng phát.

Nguyên tắc

  • Lựa chọn ban đầu là các thuốc kháng virus đường uống. Chỉ nên sử dụng các phác đồ có interferon đường tiêm đối với một số trường hợp đặc biệt.
  • Điều trị viêm gan B mạn là quá trình điều trị lâu dài, có thể kéo dài suốt đời.
  • Tuân thủ theo sự hướng dẫn và điều trị của bác sĩ.

7.3.3. Thuốc tây điều trị viêm gan B mạn tính

7.3.3.1. Khi nào bệnh nhân được áp dụng phác đồ điều trị bằng thuốc tây
  • Có các triệu chứng của bệnh viêm gan B rõ rệt, như: Vàng da, vàng mắt, mệt mỏi và chán ăn;
  • Kết quả xét nghiệm HBsAg dương tính: Chứng tỏ có viêm gan virus;
  • Kháng nguyên nội sinh HBeAg dương tính: Chứng tỏ viêm gan virus viêm gan đang sinh sôi;
  • Enzyme gan ALT-alanine aminotransferase: Tăng ít nhất 2 lần trở lên so với bình thường;
  • Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B (HBV-DNA): Lớn hơn 2×103 IU/ml, để xác định máu có mang virus viêm gan B hay không
7.3.3.2. Một số thuốc sử dụng trong điều trị viêm gan B mạn

Thuốc tiêm interferon

Thuốc tiêm Interferon

Thuốc tiêm Interferon

Interferon alfa–2b được sử dụng như một liệu pháp miễn dịch, tức là một phương pháp điều trị góp phần hỗ trợ hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào ung thư và virus. Liệu pháp này chủ yếu kích thích hệ miễn dịch để nó hoạt động hiệu quả hơn.

Tác dụng

  • Điều trị viêm gan B hoặc viêm gan C mạn tính.
  • Điều trị các khối u ác tính, sarcoma Kaposi, u lympho nang do AIDS và một số loại mụn cóc sinh dục.

Đối tượng sử dụng

Thuốc được chỉ định để điều trị viêm gan B, C mạn tính ở  người lớn, đặc biệt thuốc có thể điều trị viêm gan B mạn tính ở trẻ em trên 1 tuổi.

Cảnh báo khi sử dụng thuốc

  • Không nên sử dụng Interferon alfa-2b nếu bạn bị viêm gan tự miễn hoặc các vấn đề về gan nghiêm trọng do các nguyên nhân khác ngoài viêm gan B hoặc C.
  • Nếu người bệnh đang mang thai, không nên sử dụng Interferon alfa-2b kết hợp với Ribavirin.
  • Interferon alfa-2b có thể gây rối loạn tự miễn dịch và các nhiễm trùng đe doạ tính mạng.

Khi gặp bất kỳ sự thay đổi bất thường nào về tâm lý, hành vi, có các triệu chứng khó thở, đau ngực, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, ớn lạnh, nóng rát khi đi tiểu), hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được xử lý kịp thời.

Cách sử dụng

Interferon alfa-2b được tiêm vào cơ, dưới da, hoặc truyền vào tĩnh mạch. Nên tiêm interferon trước khi đi ngủ vì thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ giống như cúm.

Tác dụng phụ

Thường gặp các triệu chứng như mệt mỏi, sốt, đau cơ, nhức đầu (thường giảm bớt sau vài tuần điều trị đầu tiên), buồn nôn, chán ăn, các phản ứng dị ứng tại chỗ tiêm như ngứa, kích ứng, bầm tím

Thuốc tiêm Interferon alfa–2b có tác dụng điều trị viêm gan B rất hiệu quả nhưng giá thành khá cao nên được rất ít bệnh nhân lựa chọn sử dụng. Phác đồ điều trị viêm gan B bằng Interferon thường được thực hiện kéo dài trong 6-12 tháng.

Thuốc kháng virus đường uống

  • Lamivudine (LAM)

Tác dụng 

Lamivudin có tác dụng làm giảm lượng virus HIV hoặc virus viêm gan B nhân lên trong cơ thể người bệnh. Thuốc có thể được sử dụng cho bệnh nhân nhiễm cả HBV và HIV.

Đối tượng sử dụng

Được chỉ định như một phần của liệu pháp kết hợp kháng virus để điều trị cho cả người lớn và trẻ em (lớn hơn 3 tháng tuổi) bị nhiễm HIV- virus gây suy giảm miễn dịch ở người.

Cách sử dụng

Dùng bằng đường uống. Thuốc có thể dùng trước, trong hoặc sau khi ăn.

Tác dụng phụ

Nghẹt mũi, tiêu chảy, đau đầu, khó ngủ. Bên cạnh đó, nếu bạn gặp các triệu chứng như: phát ban, nôn mửa, buồn nôn (ở trẻ em), mệt mỏi quá mức, vàng da hoặc mắt, ăn không ngon miệng… hoặc bất kỳ triệu chứng nào nghiêm trọng hơn, hãy báo cho bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được chẩn đoán và điều trị

Tuy nhiên, hiện nay tỷ lệ kháng thuốc của Lamivudine (LAM) khá cao nên cần sử dụng đến các thuốc kháng virus khác.

  •  Entecavir (ETV) 

Tác dụng

Thuốc có tác dụng làm giảm lượng virus viêm gan B nhờ ức chế enzym phiên mã ngược (DNA polymerase) của loại virus này.

Đối tượng sử dụng

Thuốc được dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 16 tuổi có nhiễm virus viêm gan B (tăng cao HBV DNA trong máu), đồng thời nồng độ AST, ALT tăng liên tục.

Ngoài ra thuốc còn được chỉ định cho những bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B khi thất bại điều trị với Lamivudine.

Chống chỉ định

Phụ nữ đang cho con bú, phụ nữ mang thai, trẻ em dưới 16 tuổi.

Cách sử dụng

Sử dụng thuốc qua đường uống và nên dùng khi bụng đói (2 giờ trước hoặc sau khi ăn).

Tác dụng phụ

Nhức đầu, buồn nôn, mệt mỏi, chóng mặt là những tác dụng phụ thường gặp của thuốc. Một số tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm nhiễm acid lactic kèm theo các triệu chứng như: đau cơ bất thường, suy nhược, khó thở…

  • Tenofovir (Tenofovir disoproxil fumarate – TDF) 

Tác dụng

Tenofovir là thuốc kháng virus có khả năng ngăn chặn virus HIV hoặc virus viêm gan B nhân lên trong cơ thể.

Đối tượng sử dụng

Người lớn nhiễm viêm gan B mạn tính; trẻ em trên 2 tuổi và người lớn nhiễm HIV-1.

Cách sử dụng

Thuốc nên được dùng cùng với thức ăn (trong bữa ăn) hoặc uống vào bữa ăn nhẹ. Thuốc được hấp thu tốt hơn khi dùng cùng các thức ăn giàu chất béo và khi ăn no.

Tác dụng phụ

Thường gặp: buồn nôn, đau đầu, phát ban, tiêu chảy. Một số tác dụng ít gặp hơn bao gồm: các vấn đề về xương (đau xương, xương mềm), nhiễm acid lactic, suy thận. 

Tenofovir được đánh giá là cho hiệu quả tốt hơn so với các loại thuốc kháng virus khác và chưa bị kháng thuốc.

  • Adefovir

Tác dụng

Adefovir (ADV) giảm lượng virus viêm gan B, đồng thời làm chậm sự phát triển của virus này.

Đối tượng sử dụng

Người nhiễm viêm gan B mạn tính trên 12 tuổi.

Cách sử dụng

Sử dụng bằng đường uống trước hoặc sau bữa ăn.

Tác dụng phụ

Nhức đầu, ho, sốt, suy nhược cơ thể, buồn nôn, tiêu chảy… Một số trường hợp có thể gặp tác dụng phụ liên quan đến các vấn đề về thận.

Thuốc trị viêm gan B Adefovir

Thuốc trị viêm gan B Adefovir

Việc điều trị viêm gan B bằng các thuốc kháng virus đường uống đòi hỏi người bệnh phải kiên trì thực hiện và tuân thủ chặt chẽ liệu trình điều trị nhằm giảm tỷ lệ kháng thuốc.

Sau khi ngừng sử dụng các thuốc trên, virus viêm gan B có thể hoạt động trở lại và tình trạng bệnh có thể trở nên tồi tệ hơn. Vì vậy, điều quan trọng là bạn cần theo dõi và thực hiện các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan.

Bên cạnh đó, bạn nên ngưng sử dụng các loại đồ uống có cồn trong quá trình sử dụng thuốc để tránh gây hại đến gan.

Theo phác đồ hướng dẫn điều trị viêm gan B của Bộ Y tế Việt Nam, điều trị viêm gan B mạn tính ở một vài đối tượng được thực hiện như sau:

Chỉ định điều trị Thuốc điều trị Chú thích
Nhiễm virus viêm gan B đơn thuần + Entecavir (ETV) (0,5mg/ngày) hoặc Tenofovir (300mg/ngày).
+ Lamivudine (LAM) (100mg/ngày). + Dùng cho phụ nữ mang thai, người xơ gan mất bù.
+ Dùng Adefovir (ADV) kết hợp khi kháng Lamivudine, .
+ Peg-IFNα-2b liều

1,5mcg/kg/tuần; IFNα liều 1 ngày 5 triệu IU hoặc 1 lần 10 triệu IU, 3 lần/tuần.

+ Tiêm dưới da 6-12 tháng.
Đồng nhiễm HBV/HIV Dùng phác đồ HAART gồm 3 thuốc trong đó có Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) + LAM. 
Đồng nhiễm HBV/HCV Sử dụng phác đồ điều trị chuẩn cho viêm gan virus C.
Trẻ em nhiễm HBV mạn Trẻ ≥ 2 tuổi và cân nặng ≥ 10kg Dùng ETV tùy theo cân nặng. Dùng ETV với liều gấp đôi nếu kháng LAM
Trẻ ≥ 12 tuổi  10mg ADV x 1 lần/ngày.
Trẻ ≥ 12 tuổi và cân nặng ≥ 35 kg 300mg TDF x 1 lần/ngày
Trẻ > 12 tháng tuổi IFNα
Phụ nữ mang thai (nếu cần thiết phải điều trị) Phát hiện nhiễm HBV mạn khi đang mang thai Dùng TDF 3 tháng cuối thai kỳ có thể sử dụng LAM hoặc TDF.
Đang điều trị HBV mạn nhưng muốn có thai Dừng sử dụng ETV trước khi có thai 2 tháng (nếu đang sử dụng) hoặc chuyển sang điều trị bằng TDF
Mang thai khi đang điều trị HBV Dùng TDF 3 tháng cuối thai kỳ có thể sử dụng LAM hoặc TDF.
7.3.3.3. Các phác đồ điều trị viêm gan B trong các trường hợp đặc biệt
  • Bệnh nhân sử dụng thuốc kháng virus đường uống nhưng không hiệu quả

Bệnh nhân đã sử dụng Adefovir 10mg/ngày hoặc Lamivudine 100mg/ngày nhưng nồng độ HBV-DNA vẫn không giảm xuống. Trong trường hợp này bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng kết hợp Tenofovir và Lamivudine để ngăn ngừa kháng thuốc và kiểm soát tình trạng bệnh.

  • Bệnh nhân viêm gan B mạn biến chứng xơ gan còn bù

Trong trường hợp bệnh nhân mắc bệnh viêm gan B có nồng độ HBV-DNA vượt quá ngưỡng phát hiện thì sẽ được áp dụng phác đồ điều trị viêm gan B mới nhất là sử dụng tiêm thuốc Interferon alfa cổ điển hoặc Peginterferon alfa 2a liều 5mg/ngay hay 10mg/ngày.

Tiêm liên tục trong 6 – 12 tháng, tiêm 3 lần một tuần. Nếu dùng thuốc dạng uống thì sẽ là Tenofovir, Entecavir với liều dùng như trên.

  • Bệnh nhân viêm gan B mạn có biến chứng xơ gan mất bù

Với trường hợp này, người bệnh chỉ được dùng thuốc uống Entecavir hoặc Tenofovir, liều lượng sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ thanh thải Creatinin <50ml/phút.

  • Phụ nữ mang thai

Vẫn được phép dùng tiếp các thuốc như Telbivudine, Tenofovir vì nguy cơ đề kháng thấp. Lamivudin cũng có thể sử dụng vì ít tác dụng phụ trên thai nhi. Không nên dùng tiếp Entecavir, Adefovir vì có nguy cơ gây quái thai. Đặc biệt tuyệt đối không được dùng các loại thuốc dạng tiêm cho phụ nữ đang mang thai.

  • Bệnh nhân men gan cao và có tiền sử liên quan đến viêm gan C

Bác sĩ sẽ cho thực hiện một số xét nghiệm đánh giá mức độ tổn thương gan, xơ hóa gan và xét sinh thiết gan để đưa ra phác đồ điều trị chuẩn nhất. Người bệnh có thể điều trị lâu dài bằng thuốc kháng virus, tuy nhiên cần lưu ý nguy cơ đề kháng thuốc.

  • Trẻ em trên 12 tuổi

Với đối tượng là trẻ em nhiễm virus viêm gan B, phác đồ điều trị chỉ định dùng thuốc tiêm interferon alfa 2a không quá 10ml/lần, một tuần 3 lần hay dùng thuốc viên Lamivudine 3mg/ngày.

Bài viết trên là những thông tin cơ bản về bệnh viêm gan B. Mọi thắc mắc liên quan đến gan và bệnh viêm gan vui lòng liên hệ đến HOTLINE 1800 6091 để được đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm của THteashop giải đáp chi tiết hơn.

Chia sẻ bài viết


DMCA.com Protection Status
You cannot copy content of this page
Contact Me on Zalo
1800 6091