Viêm Gan Tự Miễn Là Gì, Triệu Chứng Và Phương Pháp Điều Trị Bệnh

[banner id="7762"]

Viêm Gan Tự Miễn Là Gì, Triệu Chứng Và Phương Pháp Điều Trị Bệnh

Viêm gan tự miễn là loại viêm gan hình thành do hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công gây tổn thương đến tế bào gan. Nguyên nhân của bệnh vẫn chưa được xác định chính xác nhưng đó có thể do các yếu tố di truyền và môi trường kết hợp, tác động lẫn nhau và tác động lên cơ thể.

Viêm gan tự miễn cần được chẩn đoán và điều trị sớm nếu không có thể dẫn đến xơ gan và cuối cùng là suy gan. Bệnh thường có thể được điều trị và kiểm soát bằng các thuốc ức chế miễn dịch.

1.Viêm gan tự miễn là gì?

1.1. Khái niệm về viêm gan tự nhiễm

Gan là một cơ quan lớn nằm dưới xương sườn ở phía bên phải của bụng. Gan có chức năng lọc chất thải khỏi cơ thể, tạo ra mật để giúp tiêu hóa thức ăn và lưu trữ đường dưới dạng glycogen mà cơ thể sử dụng để làm năng lượng.

Viem-gan-tu-mien-1

Viêm gan tự miễn là gì?

Viêm gan tự miễn, còn được gọi là AIH, là một bệnh mạn tính (tình trạng kéo dài hơn sáu tháng), mà thường là kéo dài suốt đời. Nó là một rối loạn tự miễn dịch, điều này có nghĩa là hệ thống miễn dịch của cơ thể (bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh) sẽ tấn công các tế bào của chính cơ thể. AIH là một bệnh mạn tính có thể dẫn đến xơ gan, hình thành mô sẹo ở gan. Nghiêm trọng hơn, AIH có thể dẫn đến suy gan .

Viêm gan tự miễn: Có thể gặp ở mọi lứa tuổi, ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới và thường có liên quan đến các bệnh rối loạn tự miễn dịch khác.

1.2. Các loại viêm gan tự miễn

Có hai loại viêm gan tự miễn dựa trên các xét nghiệm huyết thanh:

  • Loại I: phần lớn ảnh hưởng đến phụ nữ trẻ và liên quan đến một số bệnh tự miễn dịch khác, phổ biến hơn loại 2
  • Loại II: phần lớn ảnh hưởng đến trẻ em gái từ 2 đến 14 tuổi.

Mặc dù AIH thường xảy ra ở tuổi vị thành niên đến đầu tuổi trưởng thành, nhưng nó có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Cả hai loại đều được điều trị như nhau. Tuy nhiên, AIH loại 2 có thể nghiêm trọng hơn và khó kiểm soát hơn.

2. Đặc điểm dịch tễ của viêm gan tự miễn

Viêm gan tự miễn không phổ biến. Người ta ước tính có từ 10 đến 17 người trên 100.000 người ở Châu Âu mắc bệnh này. Nam giới và phụ nữ đều có thể mắc bệnh nhưng bệnh này phổ biến hơn ở phụ nữ từ 3 đến 4 lần. Nó có thể phát triển ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên, nó thường được chẩn đoán ở phụ nữ khoảng 15 đến 40 tuổi. 

Trên thực tế, ba mươi đến năm mươi phần trăm những người được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan tự miễn có một tình trạng tự miễn dịch khác, chẳng hạn như viêm tuyến giáp Hashimoto, bệnh celiac, viêm khớp dạng thấp, viêm loét đại tràng hoặc bệnh tiểu đường Loại 1.

3. Viêm gan tự miễn do nguyên nhân nào gây nên?

Nguyên nhân của hầu hết các trường hợp viêm gan tự miễn không rõ ràng nhưng được cho là sự kết hợp của một số nguyên nhân:

Viem-gan-tu-mien-2

Vi rút viêm gan

  • Tự miễn dịch: quá trình hệ thống miễn dịch của cơ thể tự tạo ra các kháng thể, tấn công và làm tổn thương các tế bào và cơ quan của chính cơ thể.
  • Yếu tố môi trường: bao gồm những nguyên nhân bắt đầu từ bên ngoài cơ thể. Ví dụ như nhiễm vi rút, dùng một số loại thuốc (chẳng hạn như nitrofurantoin, minocycline và hydralazine) hoặc tiếp xúc với các chất độc khác.
  • Yếu tố di truyền: thừa hưởng các gen có thể làm khởi phát bệnh dễ dàng hơn.
  • Các bệnh tự miễn dịch khác có thể là nguyên nhân tác động lên sự phát triển của AIH. Những bệnh này bao gồm: viêm loét đại tràng, viêm tuyến giáp, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh tiểu đường loại I, Hội chứng Sjogren, xơ cứng bì, bệnh viêm ruột (IBD). Các bệnh nhiễm trùng như viêm gan siêu vi (viêm gan A, B, C và D), virus herpes simplex và cytomegalovirus cũng có liên quan đến việc khởi phát bệnh.

4. Viêm gan tự miễn biểu hiện triệu chứng gì?

Viêm gan tự miễn (AIH) có thể từ không có triệu chứng gì đến các triệu chứng nhẹ hay nặng. Thông thường các triệu chứng không có khi bắt đầu nhưng lại biểu hiện về sau.

4.1. Các triệu chứng phổ biến nhất của AIH

  • Cảm thấy mệt mỏi hơn bình thường hoặc dễ trở nên mệt mỏi
  • Đau nhẹ các khớp và cơ, thường thì những cơn đau này nặng hơn vào buổi sáng
  • Chán ăn, mệt mỏi và sụt cân
  • Cảm thấy buồn nôn, đau bụng hoặc đầy hơi
  • Da ngứa hoặc phát ban da
  • Đi đại tiện thường xuyên hơn, phân lỏng (tiêu chảy)
  • Không có kinh (vô kinh) ở phụ nữ
  • Gan to chắc

Khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện, chúng thường bắt đầu trong vài tuần hoặc vài tháng. Các triệu chứng thường không đặc hiệu và có nhiều nguyên nhân có thể xảy ra.

Viem-gan-tu-mien-3

Phát ban

4.2. Các triệu chứng nghiêm trọng hơn của viêm gan tự miễn

Các triệu chứng này thường xảy ra ở giai đoạn muộn của bệnh, có thể bao gồm:

  • Phù ở mắt cá chân và bàn chân
  • Cổ trướng, xuất hiện tuần hoàn bàng hệ
  • Lách to nhưng gan thường teo nhỏ
  • Vàng da và vàng mắt (tình trạng lòng trắng của mắt chuyển sang màu vàng) 
  • Dễ bị bầm tím và chảy máu (chảy máu chân răng, chảy máu cam)
  • Nước tiểu sẫm màu 
  • Phân nhạt màu hoặc nổi váng mỡ hoặc cả hai.

>>> Xem thêm Vàng Da Tại Gan Có Thể Được Gây Ra Bởi Những Bệnh Lý Nào

5. Viêm gan tự miễn có thể dẫn đến biến chứng gì?

Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có nguy cơ tiến triển dưới dạng xơ hóa gan. Càng để lâu thì bệnh càng dễ phát triển các biến chứng nguy hiểm như

  • Suy gan: Các tế bào gan bị tổn thương nặng gây suy giảm tất cả các chức năng của gan
  • Tăng áp lực tĩnh mạch cửa: làm máu chảy dồn vào các tĩnh mạch nhỏ hơn hơn dạ dày và thực quản. Các mạch máu nhỏ quá tải có thể gây vỡ chảy máu ồ ạt nguy hiểm đến tính mạng
  • Ung thư gan: gan bị xơ hoá làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan.
Xo-gan

Biến chứng viêm gan tự miễn – xơ gan

6. Chẩn đoán bệnh viêm gan tự miễn

6.1. Xét nghiệm máu

Đối với những người bệnh có các triệu chứng, chẩn đoán thường được thực hiện thông qua sự kết hợp của việc xem xét bệnh sử cẩn thận, thực hiện khám sức khỏe, một loạt các xét nghiệm máu và sinh thiết gan. Chẩn đoán viêm gan tự miễn thường được thực hiện bằng cách xem kết quả xét nghiệm và loại trừ các nguyên nhân khác của bệnh gan như bệnh gan nhiễm mỡ hoặc viêm gan siêu vi.

Viêm gan tự miễn đôi khi bị nhầm lẫn với các bệnh khác. Một số triệu chứng của AIH rất giống với triệu chứng của bệnh viêm gan vi rút. Để chẩn đoán chính xác, cần xét nghiệm máu để: Loại trừ bệnh viêm gan do vi rút và kiểm tra chức năng gan. Xét nghiệm máu cũng được sử dụng để đo mức độ của các kháng thể cụ thể trong máu: kháng thể kháng nhân (ANA), kháng thể kháng cơ trơn (ASMA), kháng thể kháng microsome gan thận (LKM) và immunoglobulin G (IgG).

Các xét nghiệm kiểm tra men gan bao gồm: aspartate aminotransferase (AST), gamma-glutamyltranspeptidase (GGT), alanine aminotransferase (ALT), phosphatase kiềm (ALP).

Chức năng gan được kiểm tra thông qua thời gian prothrombin (PT), xét nghiệm này cho biết người bệnh có bị chảy máu quá nhiều hay không, điều này có thể xảy ra nếu gan bị tổn thương và hoạt động không tốt. Albumin cũng được kiểm tra. Đây là một loại protein do gan tạo ra và nếu lượng albumin giảm cho thấy bệnh nhân có thể bị xơ gan. Bilirubin toàn phần cũng được hoàn thành cùng với các xét nghiệm gan khác. Bilirubin tăng có thể cho thấy tình trạng viêm nghiêm trọng và cho thấy chức năng gan giảm.

Các xét nghiệm máu khác để giúp đảm bảo rằng bạn không mắc bất kỳ bệnh gan nào khác có thể biểu hiện các triệu chứng tương tự như AIH bao gồm kiểm tra viêm gan vi rút (viêm gan A, B, C, D, E), bệnh Wilsons, bệnh huyết sắc tố.

6.2. Sinh thiết gan

Sinh thiết gan trong một số trường hợp cần thiết để chẩn đoán AIH. Xét nghiệm cho biết loại và mức độ nghiêm trọng của tổn thương viêm gan. Quy trình này bao gồm việc lấy một mảnh mô gan nhỏ bằng một cây kim dài và gửi đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm. Những mẫu này được kiểm tra dưới kính hiển vi để chẩn đoán bệnh.

7. Viêm gan tự miễn được điều trị như thế nào?

Khi người bệnh đã được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan tự miễn thì cần điều trị hợp lý và kịp thời. Điều trị được thực hiện bằng cách sử dụng một số thuốc ức chế miễn dịch (làm giảm mức độ hoạt động của hệ thống miễn dịch của cơ thể) kết hợp với nhau.

Mục tiêu chính của việc điều trị là ngăn chặn tình trạng viêm gan bằng cách ức chế hệ thống miễn dịch (làm cho nó hoạt động kém hơn) nhưng điều này cũng có thể làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng của hệ thống miễn dịch.

Điều trị giúp cải thiện các triệu chứng viêm, cải thiện các chỉ số xét nghiệm gan, giảm mức độ sẹo và giúp ngăn ngừa tổn thương gan lâu dài và suy gan. Điều trị thường là lâu dài và có khi là suốt đời. Có thể ngừng điều trị ở một số người mắc AIH, tuy nhiên bệnh có thể có nguy cơ tái phát trở lại và cần điều trị thêm.

Thuoc-uc-che-mien-dich-corticosteroid

Thuốc ức chế miễn dịch corticosteroid

Những người bị AIH thường được bắt đầu bằng corticosteroid và sau đó được điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch khác. Hầu hết các bác sĩ đều nhắm tới mục tiêu là ngừng hoàn toàn steroid hoặc giảm liều xuống liều thấp nhất có thể khi bệnh thuyên giảm. Hầu hết mọi người sẽ dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời vì nếu không có thuốc này, tỷ lệ tái phát bệnh là> 80%. Nếu bệnh tái phát thì steroid sẽ được bắt đầu lại hoặc tăng liều nếu bạn đã dùng chúng. Với những loại thuốc này, nguy cơ nhiễm trùng cao hơn vì hệ thống miễn dịch đang bị ức chế. Thuốc corticosteroid như prednisone, prednisolone hoặc budesonide thường được sử dụng để giúp ức chế hệ thống miễn dịch (để gan không bị tấn công) và làm dịu tình trạng viêm ở gan.

7.1. Prednisolone

Prednisolone là một phần của một nhóm thuốc được gọi là corticosteroid, được sử dụng phổ biến. Prednisolone là steroid chính được sử dụng để điều trị viêm gan tự miễn dịch. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị một số tình trạng khác có liên quan đến chứng viêm, chẳng hạn như viêm loét đại tràng và viêm khớp dạng thấp.

Prednisolone hoạt động bằng cách ức chế hệ thống miễn dịch của bạn, giúp giảm viêm ở gan. Loại thuốc này cũng có một số tác dụng phụ không mong đợi bao gồm loãng xương, lượng đường trong máu cao, tăng cảm giác thèm ăn, mất ngủ, thay đổi tâm trạng, đau cơ, trầm cảm và lo lắng.

Hầu hết các viên nén prednisolon nên được uống khi có thức ăn để bảo vệ dạ dày khỏi bất kỳ kích ứng nào. Một số chế phẩm có một lớp phủ đặc biệt trên chúng và có thể được dùng ngay trước hoặc sau khi ăn.

Thông thường bắt đầu với liều cao hơn và sau đó sẽ giảm dần theo thời gian. Bác sĩ sẽ đưa  ra liều thuốc thấp nhất mà người bệnh có thể dùng trong khi vẫn kiểm soát được tình trạng viêm, điều này sẽ khác nhau tùy từng người.

7.2. Azathioprine

Azathioprine là một chất ức chế miễn dịch được sử dụng để điều trị viêm gan tự miễn dịch, các tình trạng viêm mạn tính và tự miễn dịch khác. Nó cũng được sử dụng để giúp cơ thể ngừng đào thải một cơ quan mới sau khi cấy ghép.

Azathioprine hoạt động tương tự như prednisolone, do đó làm giảm viêm và các triệu chứng mà nó gây ra.

Azathioprine (Imuran) thường được bắt đầu trong quá trình giảm dần prednisone. Thuốc này có xu hướng ít tác dụng phụ nghiêm trọng hơn so với prednisone vì vậy nó thường là loại thuốc được lựa chọn để sử dụng lâu dài.

Buồn nôn và nôn xảy ra ở 10-15% những người dùng azathioprine và nguy cơ ung thư hạch cũng tăng khi dùng thuốc này. Do đó, một phương pháp điều trị thay thế được sử dụng nếu nó quá nghiêm trọng.

Một số người bệnh không thể chuyển hóa thuốc này, điều này có thể được xác định bằng một số xét nghiệm máu bổ sung. Trong khi dùng thuốc này, số lượng bạch cầu cần được theo dõi. Thuốc viên nên được uống với nhiều nước, sau khi ăn một bữa ăn chính hoặc với một bữa ăn nhẹ, để giúp người bệnh ngừng cảm thấy buồn nôn.

8. Có thể nhầm lẫn viêm gan tự miễn với bệnh nào?

Các rối loạn khác có thể có các triệu chứng tương tự như viêm gan tự miễn và cần được xem xét khi đưa ra chẩn đoán.

8.1. Thiếu alpha-1 antitrypsin

Một rối loạn di truyền trong đó có tổn thương gan và phổi do cơ thể không tạo đủ protein alpha-1 antitrypsin protease. Protein này giúp bảo vệ phổi trước các men protease khác và nếu gan giảm sản xuất chúng sẽ dẫn đến sự mất cân bằng hay hoạt động quá mức của một số enzyme gây tổn thương phổi.

8.2. Viêm gan do rượu

Gan bị viêm, có sự lắng đọng chất béo và hình thành mô sẹo ở gan khi uống nhiều rượu. Tình trạng bệnh nhẹ có thể được chữa khỏi bằng chế độ kiêng rượu. Các triệu chứng bao gồm chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, sốt và vàng da.

8.3. Hemochromatosis

Rối loạn vận chuyển sắt trong cơ thể dẫn đến tích tụ sắt trong gan gây tổn thương gan. Các triệu chứng có thể bao gồm vàng da, tiểu đường, mệt mỏi và đau cơ.

8.4 Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH)

Có sự lắng đọng chất béo vào gan tuy không uống rượu. Điều này dẫn đến tình trạng gan bị viêm. Những người thừa cân có nguy cơ mắc NASH cao hơn người bình thường. Bệnh này có thể không có triệu chứng hay có thể có tăng men gan và thậm chí là kháng thể tự miễn dịch khi xét nghiệm máu thường quy.

>>> Xem thêm Gan Nhiễm Mỡ Là Gì? Nguyên Nhân. Triệu Chứng. Phòng Ngừa. Điều Trị.

Gan-nhiem-mo-khong-do-ruou

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu NASH

8.5. Viêm đường mật nguyên phát (PBC)

Một bệnh tự miễn nghiêm trọng của gan trong đó một số ống dẫn mật có kích thước nhỏ đến trung bình trong gan bị tấn công và phá hủy bởi hệ thống miễn dịch của người bệnh. Mật được tạo ra trong gan để giúp tiêu hóa chất béo. Trong bệnh này, mật và các chất độc khác tích tụ trong gan và gây ra tổn thương.

Bệnh này phổ biến hơn ở phụ nữ và những người mắc các bệnh tự miễn khác bao gồm AIH. Các triệu chứng bao gồm chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, sốt và vàng da 

8.6. Viêm đường mật xơ cứng nguyên phát (PSC)

Một bệnh tự miễn dịch ở gan dẫn đến tình trạng viêm nhiều lần đường mật trong hoặc ngoài gan. Bệnh này phổ biến hơn ở nam giới và những người bị bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng. Các triệu chứng bao gồm chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, sốt và vàng da .

8.7. Viêm gan siêu vi

Có năm loại viêm gan siêu vi chính (A, B, C, D, E).

  • Viêm gan A thường lây truyền qua thức ăn, nước uống bị ô nhiễm.
  • Viêm gan B có thể lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục và giữa mẹ và con trong khoảng thời gian sắp sinh.
  • Viêm gan C thường lây truyền qua đường máu (truyền máu, dùng chung kim tiêm), nhưng cũng có thể lây truyền qua đường tình dục.
  • Viêm gan siêu vi D phổ biến hơn ở Châu Phi và Đông Âu và lây truyền qua đường máu và quan hệ tình dục.
  • Viêm gan E thường gặp ở những du khách đến Pakistan, Ấn Độ, Đông Nam Á, Châu Phi và Mexico và thường lây truyền qua thức ăn và nước bị ô nhiễm. Nếu nó xảy ra trong thời kỳ mang thai sẽ có tỷ lệ tử vong cao cho cả mẹ và con.

>>> Xem thêm Viêm Gan Virus Là Gì, Tổng Quan Những Kiến Thức Bạn Cần Biết

8.8. Bệnh Wilson

Một chứng rối loạn di truyền hiếm gặp trong việc vận chuyển đồng, gây ra sự tích tụ đồng trong cơ thể chủ yếu ở gan, mắt và não. Các triệu chứng có thể bao gồm rối loạn vận động, có vòng màu xanh lục hoặc nâu trong mắt (vòng Kayser-Fleischer), thiếu máu và các vấn đề về thận. 

Việc hiểu biết về viêm gan tự miễn có ý nghĩa quan trọng giúp phát hiện và kịp thời điều trị bệnh hiệu quả. Nếu nghi ngờ mắc bệnh viêm gan tự miễn hay gặp các vấn đề về gan hãy gọi ngay HOTLINE 1800 6091 để được các chuyên gia của THTeaShop tư vấn miễn phí. 

Chia sẻ bài viết


DMCA.com Protection Status
You cannot copy content of this page
Contact Me on Zalo
1800 6091