Top 4 Xét Nghiệm Chức Năng Gan Thường Dùng

[banner id="7762"]

Top 4 Xét Nghiệm Chức Năng Gan Thường Dùng

Gan là cơ quan đảm nhiệm rất nhiều vai trò quan trọng của cơ thể như điều hoà nồng độ glucose trong máu, dự trữ năng lượng, thải độc… Khi gan bị tổn thương cũng đồng nghĩa với việc các chức năng này bị suy yếu và kết quả có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Muốn biết được gan có hoạt động tốt hay đang gặp vấn đề gì không, hãy theo chân các chuyên gia của Thtea để cùng tìm hiểu về top 4 xét nghiệm chức năng gan thường dùng.

1. Xét nghiệm chức năng gan là gì?

Xét nghiệm chức năng gan là tổng hợp các xét nghiệm máu đo nồng độ protein, enzym và các chất khác do gan tạo ra. Những xét nghiệm này cho thấy sức khỏe tổng quát của gan cũng như các tổn thương đang tồn tại trong gan.

xet-nghiem-chuc-nang-gan-1

Xét nghiệm chức năng gan khi gan bị tổn thương do nhiễm virus viêm gan B

Những xét nghiệm chức năng gan thường được khuyến nghị trong các trường hợp sau:

  • Khi gan bị tổn thương do nhiễm trùng, chẳng hạn như viêm gan B, viêm gan C.
  • Theo dõi tác dụng không mong muốn trên gan trong quá trình sử dụng một số loại thuốc.
  • Theo dõi bệnh và đề ra phác đồ điều trị cụ thể trên những bệnh nhân đã bị bệnh gan.
  • Khi gặp các triệu chứng của rối loạn gan.
  • Khi uống rượu quá nhiều.
  • Khi mắc các bệnh lý như: tiểu đường, huyết áp cao, thiếu máu.
  • Khi mắc bệnh liên quan đến túi mật.

2. Mục đích khi thực hiện xét nghiệm chức năng gan

Các xét nghiệm chức năng gan có thể giúp xác định xem gan có hoạt động bình thường không. 4 chức năng gan quan trọng bao gồm:

Chức năng chuyển hoá

Chức năng này bao gồm:

  • Chuyển hoá glucid thông qua khả năng điều hòa nồng độ glucose trong máu.
  • Chuyển hoá lipid qua tổng hợp và phân huỷ (giáng hoá) lipid.
  • Chuyển hoá protein thể hiện qua vai trò tổng hợp protein. Hơn 50% các protein trong cơ thể do gan tổng hợp, điển hình là Fibrinogen, Albumin. Ngoài ra, gan cũng có khả năng giáng hóa protein, tạo thành các acid amin.
  • Chuyển hoá thuốc thành dạng không hoạt tính, làm giảm độc tính, tiền đề cho giai đoạn thải trừ của thuốc ra khỏi cơ thể.

Chức năng chống độc

Gan có khả năng chuyển hoá chất độc thành chất ít độc hoặc không độc thông qua các phản ứng hoá học. Ngoài ra, nó còn cố định, thải trừ các kim loại nặng, chất màu ra khỏi cơ thể,

Chức năng tạo mật

Gan có vai trò bài tiết mật, micelle hóa chất béo, giúp hấp thu các chất béo và vitamin tan trong dầu.

Chức năng dự trữ

Gan có khả năng chứa 600-700ml máu (khi chưa giãn ra). Đây cũng là nơi dự trữ các vitamin A, D, E, K: triglyceride, glucose (dưới dạng glycogen)

Vì vậy, khi gặp các vấn đề về gan, người bệnh sẽ cảm thấy rất khó chịu và thậm chí có thể nguy hiểm đến tính mạng. Các xét nghiệm chức năng gan có thể giúp chẩn đoán các vấn đề đang xảy ra với gan của bạn, từ đó các bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị đúng lúc và cho hiệu quả nhất.

Gan có chức năng tạo mật

Gan có chức năng tạo mật

3.  Top 4 xét nghiệm chức năng gan thường dùng

Nồng độ của các enzym, protein trong máu sẽ phản ánh tình trạng sức khoẻ gan của bạn. Một số xét nghiệm chức năng gan thường dùng nhất bao gồm:

3.1. Xét nghiệm Alanin transaminase (ALT) và Aspartate aminotransferase (AST)

Trong các xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm AST và ALT luôn đi cùng nhau.

3.1.1. Xét nghiệm ALT và AST là gì?

Alanin transaminase (ALT) là một enzym được tìm thấy chủ yếu trong gan, một số ít có mặt trong thận và các cơ quan khác như tim, tuyến tụy, cơ. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, biến thức ăn thành năng lượng nuôi cơ thể. 

Tuy có mặt chủ yếu ở trong tế bào gan nhưng khi gan bị tổn thương hoặc bị viêm, ALT có thể được giải phóng vào máu của bạn. Lúc này nồng độ ALT trong huyết thanh sẽ tăng lên.

AST là một loại enzym được tìm thấy chủ yếu ở tim, sau đó tới gan, một số ít có cơ, thận, tuỵ. Do đó, nồng độ AST không đặc hiệu cho tổn thương gan như ALT. 

3.1.2. Đối tượng làm xét nghiệm

Xét nghiệm ALT và AST được sử dụng để đánh giá bệnh nhân có bị tổn thương hoặc suy gan không. Xét nghiệm này được chỉ định khi bạn có các triệu chứng như: vàng da, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn, nôn, đau ở phần tư góc trên bên phải bụng…

Ngoài ra, xét nghiệm ALT và AST có thể được thực hiện cùng một số xét nghiệm chức năng men gan khác trong kiểm tra sức khoẻ định kỳ hoặc những bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh gan bao gồm:

  • Người uống quá nhiều rượu.
  • Tiền sử gia đình có người bị bệnh gan (viêm gan B).
  • Tiếp xúc với người bị bệnh viêm gan.
  • Bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường.

Hai xét nghiệm này cũng dùng để theo dõi tiến triển của các bệnh về gan, chẳng hạn như xơ gan, viêm gan. Đồng thời nó giúp đánh giá hiệu quả điều trị của một số loại thuốc. Tuy nhiên, xét nghiệm ALT và AST không cho biết mức độ sẹo, xơ hoá, cũng như mức độ tổn thương của gan.

Nồng độ AST hay ALT trong máu cao có thể cho thấy gan hoặc cơ có vấn đề. Vì vậy, xét nghiệm AST và ALT thường được chỉ định cùng nhau trong bộ xét nghiệm chức năng gan.

Xét nghiệm AST

Xét nghiệm AST

3.1.3. Tỷ lệ AST/ALT cho biết điều gì?

Thông thường, chỉ số AST (cũng như ALT) khác nhau tùy theo giới tính:

  • Nam: 10-50 U/l
  • Nữ: 10-35 U/l

Theo đó, tỷ lệ AST/ALT thường xấp xỉ 1. Vậy sự thay đổi tỷ lệ này báo hiệu gì về tình trạng của gan? Chỉ số này quan trọng trong chẩn đoán xác định các bệnh lý về gan, cụ thể:

Nếu AST/ALT >1: Người bệnh có thể mắc các bệnh lý tổn thương gan nặng và mạn tính như: xơ gan, viêm gan C mạn tính, u gan.

Nếu AST/ALT >2: Đây là chỉ số đặc trưng cho tình trạng viêm gan do rượu.

Nếu AST/ALT <1: Bệnh nhân có thể mắc các bệnh lý tổn thương gan cấp như viêm gan cấp tính do nhiễm virus.

>>> Xem thêm Men Gan Là Gì? Vai Trò Của Men Gan Và Nguyên Nhân Men Gan Tăng Cao

3.2. Xét nghiệm đo hoạt độ Alkaline phosphatase (ALP) trong máu

3.2.1. Xét nghiệm đo hoạt độ ALP là gì?

Alkaline phosphatase (ALP) là loại enzym thường được tìm thấy trong xương, mật và gan. Vì vậy, đo hoạt độ ALP có thể được chỉ định để đánh giá xem gan và mật hoạt động có tốt không, đồng thời xác định các vấn đề với xương của bạn.

Xét nghiệm đo hoạt độ ALP nằm trong bộ xét nghiệm thường quy của xét nghiệm gan mật.

3.2.2. Đối tượng làm xét nghiệm

Xét nghiệm đo hoạt độ ALP có thể hữu ích trong việc chẩn đoán các tình trạng như: viêm gan, xơ gan, viêm túi mật, tắc nghẽn ống mật (do sỏi mật, viêm nhiễm hoặc do ung thư). 

Nếu bạn đang dùng thuốc có hại cho gan (ví dụ như Acetaminophen) thì bạn cũng có thể được chỉ định làm xét nghiệm ALP. Triệu chứng của các bệnh này đều có đặc điểm chung là vàng da, đau bụng, buồn nôn, nôn, gần giống với các triệu chứng được chỉ định để xét nghiệm ALT nên những xét nghiệm này thường được chỉ định cùng nhau.

Với xương, xét nghiệm ALP có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý về xương như: còi xương, mềm xương, bệnh Paget xương (chứng rối loạn gây ra các vấn đề về huỷ xương và tái tạo xương). 

Ngoài ra, xét nghiệm này cũng có thể hữu ích trong việc xác định sự hiện diện của khối u ung thư, sự thiếu hụt vitamin D hay sự phát triển bất thường của xương.

3.2.3. Chỉ số xét nghiệm thay đổi nói lên điều gì?

Nồng độ ALP thường dao động khoảng 20-140 U/l và cao hơn ở trẻ em.

Nồng độ ALP trong máu cao hơn mức bình thường có thể cho thấy gan hoặc túi mật của bạn có vấn đề. Điều này có thể bao gồm viêm gan, xơ gan, ung thư gan, sỏi mật hoặc tắc nghẽn đường mật.

Ngoài ra, nó cũng có thể cho thấy một vấn đề liên quan đến xương như còi xương, bệnh Paget, ung thư xương hoặc tuyến cận giáp hoạt động quá mức.

xet-nghiem-chuc-nang-gan-4

Còi xương có thể khiến nồng độ ALP trong máu tăng

Trong một số trường hợp hiếm hoi, mức ALP cao có thể chỉ ra suy tim, ung thư thận, ung thư khác, tăng bạch cầu đơn nhân hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn.

Việc có nồng độ ALP thấp hơn mức bình thường trong máu là rất hiếm, nhưng nó có thể cho thấy suy dinh dưỡng, có thể do bệnh Celiac hoặc khoáng chất và một số loại vitamin không được cung cấp đầy đủ.

3.3. Xét nghiệm Albumin huyết thanh

3.3.1. Xét nghiệm Albumin huyết thanh là gì?

Albumin là là loại protein dồi dào nhất trong máu, chiếm khoảng 58-74% protein toàn phần. Albumin có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc:

  • Duy trì áp lực keo huyết tương, giúp giữ chất lỏng trong máu không bị rò rỉ vào các mô khác. 
  • Vận chuyển các chất khác nhau đi khắp cơ thể như hormon, vitamin, enzym.
  • Cung cấp axit amin để nuôi dưỡng và sửa chữa các mô.

Gan là cơ quan tạo ra 100% Albumin cho cơ thể. Do khả năng dự trữ rất lớn của gan và albumin có thời gian bán huỷ tương đối lâu (khoảng 3 tuần) nên lượng albumin trong máu chỉ giảm trong các bệnh gan mạn tính (chẳng hạn như xơ gan) hoặc khi tổn thương gan rất nặng. 

>>> Xem thêm Biến Chứng Xơ Gan Nguy Hiểm Cần Can Thiệp Kịp Thời

Xét nghiệm Albumin huyết thanh

Xét nghiệm Albumin huyết thanh

3.3.2. Thay đổi nồng độ Albumin nói lên điều gì?

Nồng độ Albumin huyết thanh thường dao động ở mức:

Đối tượng Nồng độ Albumin huyết thanh bình thường
Người lớn 35-48 g/l
Trẻ em từ 4-16 tháng tuổi 32-52 g/l
Trẻ em từ 0-4 tháng tuổi 20-45 g/l

Nếu nồng độ Albumin thấp hơn bình thường, điều đó có thể cho thấy một trong các tình trạng sau:

  • Bệnh gan, bao gồm cả xơ gan.
  • Bệnh thận.
  • Suy dinh dưỡng.
  • Nhiễm trùng.
  • Bệnh viêm ruột.
  • Bệnh tuyến giáp.

Nồng độ albumin cao quá mức bình thường có thể cho thấy mất nước hoặc tiêu chảy nghiêm trọng.

Trong trường hợp nồng độ albumin không ở trong giới hạn bình thường, điều đó không nhất thiết có nghĩa là bạn đang mắc một bệnh lý cần điều trị. Một số loại thuốc, bao gồm steroid, insulin và hormone, có thể làm tăng nồng độ albumin. Trong khi đó, các loại thuốc khác có thể làm giảm mức albumin bao gồm cả thuốc tránh thai.

3.3.3. Đối tượng nên làm xét nghiệm

Bệnh nhân thường được chỉ định làm xét nghiệm định lượng Albumin huyết thanh nếu:

  • Xuất hiện các triệu chứng rối loạn chức năng gan như: vàng da, mệt mỏi, sụt cân…
  • Có các dấu hiệu mắc hội chứng thận hư: phù chân, hoặc quanh mắt…
  • Nhằm kiểm tra, đánh giá chức năng gan, thận của người bệnh.

3.4. Xét nghiệm Bilirubin

3.4.1. Xét nghiệm Bilirubin là gì?

Bilirubin là một sắc tố màu vàng cam và là sản phẩm giáng hóa của nhân Heme trong quá trình phân huỷ hồng cầu. Nó được xử lý bởi gan và chủ yếu được thải ra ngoài theo phân, một số ít xuất hiện trong nước tiểu. 

Bilirubin toàn phần gồm bilirubin tự do (chiếm 80%) và bilirubin liên hợp. Bilirubin tự do thì độc còn bilirubin liên hợp thì không độc. Bình thường bilirubin tự do sẽ được vận chuyển vào gan và tham gia phản ứng liên hợp của gan để tạo thành bilirubin liên hợp. 

Ở những người bị bệnh gan, khả năng chuyển hoá bilirubin tự do thành bilirubin liên hợp sẽ bị giảm và bilirubin tự do sẽ được vận chuyển vào máu dẫn đến hiện tượng vàng da, vàng mắt, phân nhạt màu.

3.4.2. Đối tượng cần làm xét nghiệm

Xét nghiệm Bilirubin có thể được thực hiện với những đối tượng:

  • Nghi ngờ có tắc nghẽn trong đường mật, trong gan hoặc túi mật hay không.
  • Nghi ngờ mắc bệnh gan (chẳng hạn như viêm gan) hoặc theo dõi sự tiến triển của bệnh.
  • Ở trẻ sơ sinh, xét nghiệm được dùng để phân biệt các nguyên nhân gây vàng da.
  • Cần đánh giá tình trạng thiếu máu do phá hủy hồng cầu.
  • Cần theo dõi hiệu quả điều trị.
  • Cần đánh giá độc tính của thuốc.

3.4.3. Kết quả xét nghiệm Bilirubin nói lên điều gì?

Kết quả xét nghiệm Bilirubin được biểu thị bằng bilirubin trực tiếp (tự do), gián tiếp (liên hợp) hoặc toàn phần. Sự kết hợp của bilirubin trực tiếp và gián tiếp được gọi là bilirubin toàn phần. Thông thường, bạn sẽ nhận được kết quả cho bilirubin trực tiếp và toàn phần.

Với xét nghiệm bilirubin toàn phần, kết quả bình thường thu được đối với người lớn là 1,2mg/dL  và đối với những người dưới 18 thường là 1 mg/dL. Bilirubin trực tiếp thường kết quả bình thường đối là 0,3 mg/dL.

Các kết quả này có thể khác nhau một chút giữa các cơ sở khám chữa bệnh. Đối với phụ nữ và trẻ em, kết quả bình thường có thể hơi khác một chút và có thể bị ảnh hưởng bởi một số loại thuốc, đồ ăn hoặc tập thể dục quá mức.

Hầu hết bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh không nghiêm trọng và các triệu chứng có thể biến mất một cách tự nhiên. Tuy nhiên ở trẻ đang bú mẹ, tình trạng vàng da kéo dài thường phổ biến hơn. Loại vàng da này thường không gây hại nhưng cần theo dõi chặt chẽ.

Hãy nhớ nói với bác sĩ của bạn về bất kỳ loại thực phẩm hoặc loại thuốc nào bạn đã dùng và mức độ hoạt động của bạn để kết quả của bạn được đánh giá một cách chính xác.

Nồng độ bilirubin thấp hơn bình thường thường không phải là vấn đề đáng lo ngại. Nồng độ tăng cao có thể cho thấy gan bị tổn thương hoặc mắc bệnh.

Nồng độ bilirubin trực tiếp trong máu cao hơn bình thường có thể cho thấy gan của bạn không đào thải bilirubin đúng cách, hoặc trong các bệnh lý về gan như viêm gan do thuốc, xơ gan, viêm gan nhiễm độc, viêm gan do virus, u gan.

Nồng độ bilirubin gián tiếp tăng cao có thể cảnh báo cho ta dấu hiệu của một vấn đề khác. Một nguyên nhân phổ biến khiến bilirubin tăng cao là hội chứng Gilbert, sự thiếu hụt một loại enzym giúp phân hủy bilirubin. 

xet-nghiem-chuc-nang-gan-6

Hội chứng Gilbert có thể khiến nồng độ Bilirubin tăng

Để xác định chính xác tình trạng của bạn, bác sĩ có thể yêu cầu thêm các xét nghiệm khác. Kết quả xét nghiệm Bilirubin cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của một số tình trạng nhất định, chẳng hạn như vàng da.

Các chỉ số xét nghiệm ở các cơ sở y tế có thể khác nhau nhưng chênh lệch không nhiều.

>>> Xem thêm Vàng Da Và Các Nguyên Nhân Thường Gặp Tại Gan

4. Xét nghiệm chức năng gan được thực hiện như thế nào?

Với các xét nghiệm đo nồng độ men gan, albumin, bilirubin trong máu như trên, các kỹ thuật viên sẽ lấy một lượng nhỏ máu đủ để làm xét nghiệm theo các bước:

  • Buộc dây garo cách (trên) chỗ lấy máu 3-5cm.
  • Dùng cồn 70 độ để sát trùng tại chỗ lấy máu.
  • Chọc kim vào tĩnh mạch, kéo pittong lấy máu.
  • Tháo garo rồi đặt bông vô khuẩn tại vị trí vừa lấy máu để cầm máu và rút kim.

Bệnh nhân thường được lấy máu vào lúc đói, cách xa bữa ăn. Sau khi lấy máu, kỹ thuật viên sẽ đem đi làm các xét nghiệm cần thiết. Thường thì các xét nghiệm này sẽ có kết quả sau 1-2 ngày.

5. Chi phí cho các xét nghiệm gan là bao nhiêu?

Tuỳ vào nơi bạn khám, chữa bệnh, bộ xét nghiệm chức năng gan có giá khác nhau. Tham khảo giá tại một vài bệnh viện uy tín có thể nhận thấy:

Xét nghiệm Giá
Xét nghiệm AST 35.000-50.000 VNĐ
Xét nghiệm ALT 35.000-50.000 VNĐ
Xét nghiệm ALP 35.000-50.000 VNĐ
Xét nghiệm Albumin 35.000-50.000 VNĐ
Xét nghiệm Bilirubin Toàn phần 25.000-50.000 VNĐ
Trực tiếp 25.000-50.000 VNĐ
Gián tiếp 25.000-50.000 VNĐ

Giá của các xét nghiệm này có thể thấp hơn tuỳ vào dịch vụ của cơ sở khám chữa bệnh.

6. Xét nghiệm chức năng gan cần lưu ý gì?

Để kết quả xét nghiệm không bị ảnh hưởng, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Nên làm các xét nghiệm gan vào buổi sáng. Thời điểm này đáp ứng được yêu cầu nhịn ăn trước khi kiểm tra, đồng thời giấc ngủ ban đêm cũng khiến cơ thể đào thải được các thành phần cặn bã, độc chất ra khỏi cơ thể.
  • Trước khi xét nghiệm cần nhịn ít nhất từ 4 đến 6 tiếng trước.
  • Buổi tối trước ngày xét nghiệm, nên ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu, tránh những thực phẩm khó tiêu và nhiều dầu mỡ.
  • Không được uống các đồ uống có tính kích thích như cà phê, bia, rượu, cũng như tránh hút thuốc lá từ 6-8 tiếng trước khi xét nghiệm.
  • Hỏi ý kiến bác sĩ về việc dùng các thuốc bạn đang sử dụng vì những thuốc này có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Sau khi kiểm tra, bạn có thể rời đi và tiếp tục cuộc sống của mình như bình thường. Nếu bạn cảm thấy choáng váng trong  hoặc sau quá trình lấy máu, bạn nên nghỉ ngơi trước khi rời khỏi cơ sở xét nghiệm.

Bác sĩ có thể chưa biết chính xác tình trạng của bạn hoặc mức độ tổn thương gan thông qua kết quả xét nghiệm, nhưng chúng có thể giúp bác sĩ xác định nên làm gì tiếp theo. 

Nói chung, nếu kết quả cho thấy chức năng gan đang hoạt động không đủ tốt, bác sĩ sẽ phải xem xét thêm các loại thuốc bạn đã và đang sử dụng và tiền sử bệnh trước đây để giúp xác định nguyên nhân.

Nếu bạn uống nhiều rượu, bạn sẽ cần phải ngừng uống rượu. Có thể bác sĩ sẽ khuyên bạn ngưng sử dụng một số thuốc làm tăng men gan.

Bác sĩ có thể quyết định xét nghiệm các bệnh nhiễm trùng khác, viêm gan hoặc các bệnh khác có thể ảnh hưởng đến gan. Họ cũng có thể chỉ định thêm các xét nghiệm như siêu âm, chụp CT. Hoặc họ cũng có thể đề nghị sinh thiết gan để đánh giá bệnh gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc các tình trạng gan khác.

Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về một số xét nghiệm chức năng gan. Ngoài ra, bạn có thể liên hệ đến HOTLINE 18006091 để được các chuyên gia của THtea Shop tư vấn thêm về vấn đề này. 

Chia sẻ bài viết


DMCA.com Protection Status
You cannot copy content of this page
Contact Me on Zalo
1800 6091