Xét Nghiệm Viêm Gan C, Thủ Thuật Chẩn Đoán Điều Trị Bệnh

[banner id="7762"]

Xét Nghiệm Viêm Gan C, Thủ Thuật Chẩn Đoán Điều Trị Bệnh

Viêm gan C là một bệnh truyền nhiễm của gan do virus viêm gan C (HCV) gây ra. Nhiễm HCV rất khó phát hiện, để chẩn đoán chính xác thì cần thực hiện những xét nghiệm viêm gan c. Virus có thể tự khỏi ở một số người, cũng có thể trở thành bệnh nhiễm trùng dai dẳng ở những người khác và tiến tới suy gan, xơ gan và ung thư gan. Điều trị thường được khuyến khích khi một người có dấu hiệu viêm gan.

xet-nghiem-viem-gan-c

Bệnh viêm gan c

1. Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm gan c

Các dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm virus viêm gan C (HCV) khác nhau tùy theo giai đoạn nhiễm trùng. Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm mệt mỏi, da và mắt có màu vàng, sốt và buồn nôn. Trong các giai đoạn nặng của nhiễm trùng, suy gan có thể gây ra các vấn đề về chảy máu hoặc bệnh não gan. Đôi khi ung thư gan có thể phát triển và thường biểu hiện dưới dạng suy dinh dưỡng.

>>>> Tìm hiểu thêm: Bệnh Não Gan Và Những Thông Tin Chi Tiết Về Bệnh Não Gan

1.1. Các giai đoạn bệnh

Sự tấn công của HCV trong cơ thể thay đổi theo thời gian sau lần lây nhiễm ban đầu. Điều này phần lớn là do sự gia tăng của virus, virus có thể sinh sản bên trong cơ thể, tạo ra nhiều bản sao của chính nó. Sự tiến triển cũng liên quan đến tác động tích lũy của virus trên gan. Các giai đoạn nhiễm HCV:

  • Giai đoạn ủ bệnh: Trong giai đoạn này, bệnh nhân có thể đã bị nhiễm virus nhưng không biểu hiện triệu chứng nào. Nếu có các triệu chứng, có thể bao gồm sốt, mệt mỏi hoặc đau dạ dày.
  • Viêm gan cấp tính: Khoảng 2 đến 12 tháng sau khi virus xâm nhập vào cơ thể, HCV có thể gây bệnh từ nhẹ đến trung bình. Các triệu chứng của nhiễm trùng cấp tính được thấy ở khoảng 15% đến 20% những người đã tiếp xúc với virus. Biểu hiện thường giống như bệnh cúm, với ít tổn thương về gan. 
  • Viêm gan mạn tính: Phần lớn những người bị nhiễm HCV tiếp tục bị viêm gan mạn tính. Nhiễm trùng mạn tính xảy ra khi virus không tự đào thải và vẫn tồn tại trong cơ thể. Một số người phát triển các triệu chứng của nhiễm trùng mạn tính nhiều năm sau khi bị nhiễm virus mà không hề có các triệu chứng viêm gan cấp tính trước đó.
  • Viêm gan giai đoạn cuối: Một dạng bệnh phức tạp hơn biểu hiện bằng suy gan và một số biến chứng nghiêm trọng, có thể bao gồm suy thận và ung thư gan.
xet-nghiem-viem-gan-c-1

Dấu hiệu và triệu chứng

1.2. Các triệu chứng thường gặp

Các triệu chứng của suy gan bao gồm các triệu chứng giống cúm tổng quát, cũng như các dấu hiệu liên quan đến gan cụ thể hơn do virus nhắm vào gan. Các triệu chứng phổ biến xảy ra trong cả giai đoạn cấp tính và mạn tính của nhiễm HCV thường kéo dài hơn và trầm trọng hơn trong giai đoạn mạn tính. Các triệu chứng phổ biến nhất của HCV cấp tính và mạn tính bao gồm:

  • Mệt mỏi
  • Sốt
  • Vàng da
  • Buồn nôn và ói mửa
  • Giảm sự thèm ăn
  • Đau bụng
  • Bệnh tiêu chảy
  • Đau khớp
  • Đau cơ

Một số triệu chứng của HCV giai đoạn cấp tính và mạn tính tương tự như các triệu chứng của một số bệnh gan khác.

  • Chảy máu và bầm tím

Gan đóng vai trò sản xuất các protein hỗ trợ quá trình đông máu giúp chữa lành vết thương. Chảy máu và bầm tím có thể là dấu hiệu của rối loạn chức năng gan do virus tấn công gan, cũng như phản ứng viêm của cơ thể với virus.

  • Nước tiểu sẫm màu

Sự tích tụ của bilirubin tạo ra khi gan bị nhiễm trùng hoặc suy giảm chức năng, có thể gây ra vàng da, cũng như nước tiểu có màu sẫm, phân nhợt nhạt hoặc có phấn.

Khi bị viêm gan cấp tính, các triệu chứng thường tự khỏi. Tuy nhiên, có một số trường hợp nghiêm trọng hơn liên quan đến vàng da và đái ra mật có thể mất đến một năm. Trong viêm gan mạn tính, các triệu chứng này thường dai dẳng hơn so với viêm gan cấp tính.

>>>> Đọc thêm: Những Triệu Chứng Suy Gan Thường Gặp Và Cách Điều Trị

1.3. Các triệu chứng hiếm gặp

Một số triệu chứng nhiễm HCV ít phổ biến hơn có thể xảy ra trong giai đoạn cấp tính hoặc mạn tính. 

  • Giảm cân: Điều này xảy ra do một số tác động của nhiễm HCV. Buồn nôn, nôn và mệt mỏi có thể làm giảm cảm giác thèm ăn, khiến bệnh nhân giảm lượng thức ăn muốn ăn. Và, khi gan bị suy yếu, không sản xuất một số protein và chất béo quan trọng giúp tiêu hóa và hấp thụ thức ăn, dẫn đến tiêu chảy, suy dinh dưỡng.
  • Da ngứa
  • Vùng phát ban gồ ghề, gồ ghề
  • Khô mắt kèm theo khô miệng
  • Các bệnh thấp khớp: Sưng khớp và đau nhức cơ có thể bắt đầu trước khi bệnh nhân biết rằng mình đã tiếp xúc với HCV và xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào. Các cơn đau khớp và cơ là do hệ thống miễn dịch được kích thích liên tục để chống lại virus.
  • Viêm mạch máu, có thể gây ra một loạt các tác động như  đau, cục máu đông, và thậm chí đột quỵ hoặc đau tim, mặc dù trường hợp này rất hiếm.
  • Cryoglobulinemia là các protein trong máu đông đặc lại khi gặp nhiệt độ lạnh, gây ra các vấn đề về tuần hoàn.

2. Chẩn đoán xét nghiệm viêm gan c

Virus viêm gan C (HCV) thường được chẩn đoán bằng xét nghiệm máu. Xét nghiệm kháng thể có thể phát hiện xem cơ thể của bệnh nhân khả năng chống lại sự nhiễm HCV hay không. Đôi khi, xét nghiệm chức năng gan, chẩn đoán hình ảnh hoặc sinh thiết cũng có thể được thực hiện để hỗ trợ trong quy trình chẩn đoán.

2.1. Xét nghiệm viêm gan c

xet-nghiem-viem-gan-c

Xét nghiệm viêm gan c

Có một số xét nghiệm máu có thể chẩn đoán nhiễm HCV, xác định quá trình điều trị tốt nhất và theo dõi sự tiến triển của bạn. Xét nghiệm máu có thể kiểm tra kháng thể HCV, bản thân HCV và những thay đổi chức năng gan.

2.1.1. Xét nghiệm viêm gan c tìm kháng kháng thể virus HCV

Khi virus viêm gan C lây nhiễm sang các tế bào gan, hệ thống miễn dịch của bệnh nhân sẽ phản ứng bằng cách sử dụng các kháng thể để đánh dấu virus đã tấn công. Các kháng thể này đặc hiệu cho HCV, vì vậy sự hiện diện của chúng cho thấy rằng bệnh nhân đã bị HCV tấn công tại một thời điểm nào đó.

Xét nghiệm kháng thể không thể phân biệt giữa nhiễm trùng trong quá khứ hay hiện tại, một số thông lâm sàng như tiền sử bệnh, dấu hiệu, triệu chứng, hoặc các xét nghiệm khác sẽ giúp xác định xem bệnh nhân có bị nhiễm trùng trước đó chưa.

  • Xét nghiệm máu

Xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch liên kết với enzym (ELISA) có thể phát hiện kháng thể trong máu. Có nhiều bài kiểm tra ELISA khác nhau. Xét nghiệm ELISA tìm HCV tìm kiếm kháng thể HCV trong mẫu máu.

Xét nghiệm ELISA rất nhạy và có kết quả dương tính 95% nếu bệnh nhân có kháng thể HCV. Tuy nhiên, do có độ rất nhạy cao nên có thể xác định không chính xác các kháng thể HCV và có một khả năng nhỏ kết quả dương tính giả.

Vậy nên, có thể cần xét nghiệm lần thứ hai để xác minh kết quả ban đầu.

  • Rapid Test

Các xét nghiệm nhanh có thể phát hiện HCV trong máu hoặc nước bọt của bệnh nhân với 89% độ nhạy và 100% đặc hiệu. Điều này có nghĩa là xét nghiệm này không nhạy như xét nghiệm ELISA và đôi khi có thể bỏ sót sự hiện diện của HCV.

Nhưng nếu kết quả xét nghiệm là dương tính, thì bác sĩ có thể chắc chắn rằng bệnh nhân đang có HCV trong người.

2.1.2. Xét nghiệm RNA virus viêm gan C

Việc phát hiện HCV RNA, là vật chất di truyền của virus, cho thấy rằng bản thân virus đang tồn tại trong cơ thể bệnh nhân.

Xét nghiệm này cũng cho phép bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng điều trị của bệnh nhân, vì có thể xác định lượng virus trong máu (thường được gọi là tải lượng virus). Phát hiện virus bằng cách sử dụng công nghệ PCR (phản ứng chuỗi polymerase), là một phương pháp phát hiện vật chất di truyền.

Sử dụng các xét nghiệm ELISA và HCV RNA kết hợp:

  • ELISA âm tính = Không tìm thấy kháng thể trong máu. Bệnh nhân có thể không bị nhiễm HCV.
  • ELISA dương tính = Bệnh nhân có thể bị nhiễm HCV. Tuy nhiên, có thể đây là một trường hợp dương tính giả. Cần phải kiểm tra thêm.
  • HCV RNA âm tính = Không có nhiễm HCV đang hoạt động.
  • HCV RNA dương tính = Nhiễm HCV đang hoạt động .

2.1.3. Xác định kiểu gen của virus – Xét nghiệm viêm gan c

Nhiễm virus viêm gan C cấp tính và mạn tính không hoàn toàn giống nhau về mặt di truyền. Các biến thể di truyền hơi khác nhau và được nhóm thành các kiểu gen (kiểu di truyền) khác nhau.

Việc xác định kiểu gen rất quan trọng vì virus viêm gan C với các biến thể di truyền khác nhau đòi hỏi các phương pháp điều trị khác nhau. Các bác sĩ xác định kiểu gen HCV bằng xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, sử dụng phương pháp gọi là phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược (RT-PCR).

Thử nghiệm này phân tích vật chất di truyền của virus để xác định trình tự, xác định kiểu gen của virus.

2.2. Kiểm tra chức năng gan (LFTs)

Các xét nghiệm chức năng gan có thể bất thường nếu virus và tình trạng viêm gây tổn thương gan. Việc thực hiện các phương pháp điều trị HCV cũng có thể thay đổi mức LFT. Các LFT sẽ bị thay đổi ở bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan bao gồm:

  • Albumin
  • Bilirubin
  • Thời gian prothrombin (PT)
  • Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR)

LFTs rằng có thể bị thay đổi nếu bệnh nhân bị viêm gan bao gồm:

  • Alanine aminotransaminase (ALT)
  • Aspartate aminotransferase (AST)
  • Gamma-glutamyl transaminase (GGT)

>>>> Tham khảo thêm: Top 4 Xét Nghiệm Chức Năng Gan Thường Dùng Trong Chẩn Đoán Bệnh Gan

2.3. Xét nghiệm viêm gan c – Chẩn đoán hình ảnh 

Các xét nghiệm hình ảnh có thể xác định được tình trạng gan bị viêm, gan to, gan nhỏ lại hoặc các khối u trong gan. 

Siêu âm bụng

Xét nghiệm này có thể đánh giá những bất thường ở gan và ổ bụng, đồng thời có thể phát hiện chất lỏng tích tụ trong ổ bụng, có thể xảy ra khi bị suy gan.

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

Chụp CT bụng có thể phát hiện những thay đổi về kích thước và mật độ của gan và có thể hình dung các khối, các dấu hiệu của ung thư sớm.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI có thể phát hiện những bất thường cho thấy rối loạn chức năng gan hoặc ung thư.

Sinh thiết gan

Sinh thiết gan là một phần mô được lấy từ gan và được đánh giá dưới kính hiển vi để tìm kiếm các đặc điểm nhận dạng của bệnh. 

2.4. Xét nghiệm viêm gan c – Chẩn đoán phân biệt 

xet-nghiem-viem-gan-c

Chẩn đoán phân biệt

Một số bệnh có thể gây ra các LFT bất thường và tạo ra các triệu chứng tương tự như khi nhiễm HCV. Tuy nhiên, không có tình trạng nào dưới đây cần thực hiện xét nghiệm máu tìm kháng thể HCV dương tính hoặc xét nghiệm HCV RNA dương tính.

  • Viêm gan do rượu

Nghiện rượu có thể gây ra một số bệnh nghiêm trọng ở gan, bao gồm gan nhiễm mỡ, xơ gan và ung thư. 

  • Viêm gan B (HBV)

Hình thái bệnh của HBV nặng hơn so với HCV, mặc dù có thể có những điểm tương đồng.

  • Viêm gan A (HAV)

Một loại virus khác gây viêm gan như HCV, HAV có thể gây ra các triệu chứng giống như cúm. virus này lây truyền qua thực phẩm bị ô nhiễm, trong phân và có thể lây từ người này sang người khác do rửa tay không đúng cách.

  • Viêm túi mật hoặc sỏi mật

Sỏi mật hoặc viêm túi mật có thể gây ra vàng da, buồn nôn, nôn mửa và sốt. Viêm túi mật và sỏi đường mật cũng có thể gây đau đớn.

  • Viêm ruột thừa

Viêm hoặc nhiễm trùng ruột thừa gây ra đau bụng dữ dội và sốt, và phát triển nhanh chóng. Đôi khi, viêm ruột thừa có thể bị nhầm với nhiễm HCV nếu cơn đau của ruột thừa nhẹ.

Nhiễm HCV có thể bị nhầm với viêm ruột thừa nếu cơn đau và khó chịu ở bụng nặng hơn các triệu chứng HCV thông thường.

  • Ung thư biểu mô tế bào gan

Ung thư gan có thể gây căng tức bụng, vàng da và các bệnh LFT bất thường. Ung thư gan cũng có thể phát triển do viêm gan c (HCV) giai đoạn cuối. Điều quan trọng là phải xác định xem HCV có phải là nguyên nhân gây ung thư hay không vì virus và ung thư đều cần được điều trị.

>>>> Xem thêm: Nguy Hiểm Như Thế Nào Nếu Mắc Phải Ung Thư Gan Giai Đoạn Cuối?

3. Các liệu pháp điều trị cho bệnh viêm gan C

Điều trị 

Các liệu pháp điều trị

Liệu pháp hiện tại để chữa bệnh viêm gan C dựa vào thuốc uống kháng virus uống trong 8 đến 16 tuần. Thời gian điều trị và các phác đồ phù hợp có thể phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và kiểu gen của virus.

Những tiến bộ gần đây trong các liệu pháp điều trị viêm gan C đã nâng cao tỷ lệ chữa khỏi bệnh lên hơn 95% cho gần như tất cả các cá nhân. Đáng chú ý, khả năng dung nạp thuốc cũng đã được cải thiện đáng kể, thường chỉ có tác dụng phụ nhẹ nếu có. 

Virus viêm gan C nhân lên bằng cách sử dụng các protein để tạo ra các bản sao. Tất cả các liệu pháp thế hệ hiện tại đều tấn công virus viêm gan C bằng cách ức chế trực tiếp các protein đối với khả năng nhân lên của virus.

Các loại thuốc kháng virus (DAA) tác động trực tiếp này đang được sử dụng rộng rãi trên các kiểu gen viêm gan C. Nhiều DAA khác nhau với cơ chế hoạt động độc đáo hiện có sẵn để sử dụng kết hợp, thường được phối chế trong một viên uống duy nhất.

Epclusa (sofosbuvir / velpatasvir)

Là dạng kết hợp liều cố định của sofosbuvir (một chất ức chế polymerase nucleotide NS5B) và velpatasvir (một chất ức chế NS5a). Phác đồ này hiện đang được sử dụng rộng rãi cho tất cả các kiểu gen HCV, trong 12 tuần, điều trị hàng ngày.

Mavyret (glecaprevir / pibrentasvir)

Là dạng kết hợp liều cố định của glecaprevir ( một chất ức chế protease NS3/4a) và pibrentasvir (một chất ức chế NS5a). Phác đồ không chứa ribavirin này hiện đang được sử dụng cho tất cả các kiểu gen HCV, trong 8 hoặc 12 tuần, điều trị hàng ngày.

Mavyret là phương pháp điều trị kiểu gen toàn thân duy nhất được chấp thuận sử dụng cho bệnh nhân ở tất cả các giai đoạn của bệnh thận mạn tính.

Zepatier (elbasvir / grazoprevir)

Là dạng kết hợp liều cố định của elbasvir ( một chất ức chế NS5A) và grazoprevir (một chất ức chế protease NS3/4a). Phác đồ này hiện đang được sử dụng cho các kiểu gen HCV trong điều trị hàng ngày, kéo dài 12 tuần.

Trong một số trường hợp cụ thể, có thể được sử dụng trong 8 hoặc 16 tuần, và cũng có thể được kết hợp với sofosbuvir để điều trị HCV genotype 3.

Vosevi (sofosbuvir / velpatasvir / voxilaprevir)

Là dạng kết hợp liều cố định của sofosbuvir (một chất ức chế polymerase NS5B nucleotide), velpatasvir (một chất ức chế NS5a) và voxilaprevir (một chất ức chế NS3 / 4a protease).

Chế độ 12 tuần, một viên, một lần mỗi ngày thường được dành để điều trị lại cho một tỷ lệ rất nhỏ những người không khỏi bệnh sau liệu pháp đầu tay.

Ribavirin

Ribavirin là một loại thuốc kháng virus đường uống đôi khi có thể được kết hợp với một số loại thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp trong những trường hợp cụ thể để tăng tỷ lệ chữa khỏi bệnh. Ribavirin có dạng viên uống, ngày uống 2 lần.

>>>> Đọc thêm: Phác Đồ Điều Trị Viêm Gan C Cập Nhật Mới Nhất Năm 2021

4. Phòng ngừa viêm gan c

Phòng ngừa

Phòng ngừa

  • Sử dụng ma túy qua đường tĩnh mạch (IV), hoặc tiêm chích ma túy theo bất kỳ cách nào  là nguyên nhân hàng đầu gây ra sự lây lan của HCV. Để bảo vệ bản thân, tránh sử dụng kim tiêm đã qua sử dụng là cách tốt nhất để ngăn chặn sự lây lan của HCV.
  • Nguy cơ bị nhiễm HCV từ bạn tình bị nhiễm sẽ tăng lên nếu bệnh nhân tiếp xúc với máu, quan hệ tình dục không an toàn hoặc có nhiều bạn tình. Đồng nhiễm HIV hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. 
  • Dùng chung dao cạo râu không có nguy cơ cao như dùng chung kim tiêm khi lây nhiễm HCV. Tuy nhiên, nếu những vật dụng này có dính máu, có khả năng lây lan HCV. Cạo râu thường tạo ra những vết nứt trên da gây chảy máu và có thể để lại vết máu trên dao cạo. Đảm bảo rằng chỉ sử dụng dao cạo của riêng mình và không ai khác sử dụng nó.
  • Không dùng chung dụng cụ cắt móng tay. Mặc dù có một nguy cơ nhỏ bị nhiễm HCV do cắt móng tay, nhưng chúng có khả năng lây lan HCV vì chúng có thể tiếp xúc với máu.
  • Không dùng chung bàn chải đánh răng. Bàn chải đánh răng thường bị dính máu. Những người có vết loét hở trong miệng hoặc nướu bị chảy máu có thể dễ dàng bị dính máu trên bàn chải đánh răng.

Bài viết trên chia sẻ cho một số thông tin về các thủ thuật xét nghiệm viêm gan c, hy vọng những thông tin ở trên sẽ giúp mọi người hiểu rõ hơn về bệnh viêm gan C. Nếu còn bất cứ thắc mắc gì hãy liên hệ ngay tới Hotline 18006091, hoặc để lại bình luận bên dưới để nhóm Dược sĩ, Bác sĩ đến từ THTea Shop giải đáp thắc mắc nhé.

Chia sẻ bài viết


DMCA.com Protection Status
You cannot copy content of this page
Contact Me on Zalo
1800 6091